toilet seat
Định nghĩa
Danh từ: - Bệ ngồi vệ sinh: "toilet seat" là bộ phận có bản lề, nằm trên bồn cầu, dùng để ngồi khi đi vệ sinh. Đây là phần có thể nâng lên hoặc hạ xuống.
Ví dụ sử dụng
- (Làm ơn hạ bệ ngồi vệ sinh xuống sau khi sử dụng.)
- (Bệ ngồi vệ sinh được làm bằng nhựa.)
- (Anh ấy đã thay thế bệ ngồi vệ sinh bị hỏng bằng một cái mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"toilet seat cover": tấm phủ bệ ngồi vệ sinh (thường là giấy hoặc vải dùng một lần).
- She always uses a toilet seat cover in public restrooms. (Cô ấy luôn dùng tấm phủ bệ ngồi vệ sinh ở nhà vệ sinh công cộng.)
"heated toilet seat": bệ ngồi vệ sinh có sưởi ấm.
- A heated toilet seat is a luxury in cold weather. (Bệ ngồi vệ sinh có sưởi ấm là một thứ xa xỉ trong thời tiết lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Toilet lid (n): nắp bồn cầu (phần đậy phía trên, có thể không phải là bệ ngồi).
- Always close the toilet lid before flushing. (Luôn đậy nắp bồn cầu trước khi xả nước.)
Toilet bowl (n): bồn cầu (phần chứa nước và chất thải).
- Clean the toilet bowl with a brush. (Lau sạch bồn cầu bằng bàn chải.)
Từ đồng nghĩa
- Seat (n): bệ ngồi (nói chung, có thể dùng trong ngữ cảnh nhà vệ sinh).
- The seat is broken. (Cái bệ ngồi bị hỏng.)
Các cụm từ liên quan
"put the toilet seat down": hạ bệ ngồi vệ sinh xuống.
- Please remember to put the toilet seat down after using it. (Làm ơn nhớ hạ bệ ngồi vệ sinh xuống sau khi dùng.)
"lift the toilet seat": nâng bệ ngồi vệ sinh lên.
- Men usually lift the toilet seat when urinating. (Đàn ông thường nâng bệ ngồi vệ sinh lên khi đi tiểu.)
Thành ngữ liên quan
- "toilet seat etiquette": phép lịch sự liên quan đến bệ ngồi vệ sinh (thường về việc hạ hoặc nâng bệ).
- Toilet seat etiquette is important in shared bathrooms. (Phép lịch sự về bệ ngồi vệ sinh rất quan trọng trong nhà vệ sinh chung.)