toilet training

Định nghĩa

Danh từ: - Quá trình dạy trẻ nhỏ sử dụng nhà vệ sinh: "toilet training" quá trình huấn luyện trẻ em (thường từ 1 đến 3 tuổi) học cách tự đi vệ sinh vào hoặc bồn cầu, thay vì dùng . Đây một cột mốc quan trọng trong sự phát triển của trẻ.

dụ sử dụng
  • (Cha mẹ thường bắt đầu quá trình dạy trẻ sử dụng nhà vệ sinh khi con họ được khoảng hai tuổi.)
  • (Việc dạy trẻ sử dụng nhà vệ sinh thành công đòi hỏi sự kiên nhẫn nhất quán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the middle of toilet training": đang trong quá trình dạy trẻ sử dụng nhà vệ sinh.

    • We are in the middle of toilet training our son, and it's quite challenging. (Chúng tôi đang trong quá trình dạy con trai sử dụng nhà vệ sinh, điều này khá thử thách.)
  • "toilet training resistance": sự kháng cự của trẻ đối với việc tập đi vệ sinh.

    • Some children show toilet training resistance by refusing to sit on the potty. (Một số trẻ tỏ ra kháng cự việc tập đi vệ sinh bằng cách từ chối ngồi .)
Biến thể từ gần giống
  • Potty training (danh từ): quá trình dạy trẻ sử dụng , thường đồng nghĩa với "toilet training" nhưng nhấn mạnh vào việc dùng thay vì bồn cầu.

    • Potty training is often easier for toddlers than using a regular toilet. (Dạy trẻ dùng thường dễ hơn so với dùng bồn cầu thông thường.)
  • Toilet-trained (tính từ): đã được huấn luyện để tự đi vệ sinh.

    • By age three, most children are fully toilet-trained. (Đến ba tuổi, hầu hết trẻ em đã được huấn luyện tự đi vệ sinh hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Học đi vệ sinh: cách nói thông thường trong tiếng Việt.
  • Tập dùng : cụm từ dùng khi trẻ tập dùng .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Train a child to use the toilet: dạy trẻ sử dụng nhà vệ sinh.
    • It takes time to train a child to use the toilet independently. (Cần thời gian để dạy trẻ sử dụng nhà vệ sinh một cách độc lập.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
    • "Accidents happen": tai nạn xảy ra (ám chỉ việc trẻ dầm trong quá trình tập).
      • During toilet training, accidents happen, so always have spare clothes ready. (Trong quá trình dạy trẻ sử dụng nhà vệ sinh, tai nạn xảy ra, vậy hãy luôn chuẩn bị quần áo dự phòng.)