toilet water

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước hoa nhẹ: "toilet water" một loại nước hoa nồng độ tinh dầu thấp, nhẹ hơn nước hoa cologne. thường được dùng để xịt lên cơ thể sau khi tắm hoặc làm mát da, mùi thơm dịu nhẹ không quá nồng.
dụ sử dụng
  • ( ấy xịt một ít nước hoa nhẹ lên cổ tay cổ trước khi ra ngoài.)
  • (Nước hoa nhẹ thường được dùng như một loại xịt làm mát vào những ngày nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "toilet water" trong văn cảnh lịch sử: Trong quá khứ, "toilet water" được dùng để chỉ các loại nước thơm dùng trong việc vệ sinh cá nhân, không chỉ nước hoa.

    • In the 19th century, ladies used toilet water to freshen up their rooms. (Vào thế kỷ 19, các quý dùng nước hoa nhẹ để làm thơm phòng của họ.)
  • Phân biệt với cologne: "toilet water" nồng độ tinh dầu thấp hơn cologne, thường từ 2-5%, trong khi cologne từ 3-8%.

    • Unlike cologne, toilet water has a lighter scent that fades quickly. (Không giống như cologne, nước hoa nhẹ mùi thơm nhẹ hơn tan nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Eau de toilette: thuật ngữ tiếng Pháp tương đương với "toilet water", thường được dùng trong ngành công nghiệp nước hoa.

    • She prefers eau de toilette over perfume for daily use. ( ấy thích eau de toilette hơn nước hoa đậm đặc để dùng hàng ngày.)
  • Toiletries: các sản phẩm vệ sinh cá nhân ( phòng, kem đánh răng, v.v.), không liên quan trực tiếp đến "toilet water".

    • The hotel provides complimentary toiletries in the bathroom. (Khách sạn cung cấp đồ vệ sinh cá nhân miễn phí trong phòng tắm.)
Từ đồng nghĩa
  • Eau de toilette: nước hoa nhẹ (thuật ngữ phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Splash cologne: nước hoa dạng xịt nhẹ, thường dùng sau khi cạo râu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "toilet water".
Thành ngữ liên quan
  • "Toilet water" không thành ngữ riêng, nhưng thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả sản phẩm chăm sóc cá nhân.
toilet water
A woman applies a splash of toilet water to her wrists.