toilet-train

Định nghĩa

Động từ:
- Dạy (trẻ nhỏ) sử dụng nhà vệ sinh: "toilet-train" chỉ quá trình huấn luyện một đứa trẻ nhỏ biết cách đi vệ sinh đúng chỗ, thường vào bồn cầu hoặc , thay vì dùng .

dụ sử dụng
  • (Cha mẹ thường bắt đầu dạy trẻ sử dụng nhà vệ sinh khi trẻ từ 2 đến 3 tuổi.)
  • ( ấy đã dạy con trai sử dụng nhà vệ sinh thành công chỉ trong vài tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be toilet-trained": đã được dạy sử dụng nhà vệ sinh, chỉ trạng thái hoàn tất quá trình.

    • By the age of 4, most children are fully toilet-trained. (Đến 4 tuổi, hầu hết trẻ em đã được dạy sử dụng nhà vệ sinh hoàn toàn.)
  • "toilet-training" (danh động từ): quá trình dạy trẻ sử dụng nhà vệ sinh.

    • Toilet-training can be a challenging time for both parents and toddlers. (Việc dạy trẻ sử dụng nhà vệ sinh có thể giai đoạn khó khăn cho cả cha mẹ trẻ mới biết đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Toilet training (danh từ ghép): quá trình huấn luyện vệ sinh cho trẻ.
  • Potty-train (động từ): dạy trẻ sử dụng (một dạng cụ thể hơn, thường dùng cho trẻ nhỏ hơn).
    • We decided to potty-train our daughter first before moving to the toilet. (Chúng tôi quyết định dạy con gái dùng trước khi chuyển sang bồn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Housebreak (động từ, dùng cho thú cưng): dạy thú cưng đi vệ sinh đúng chỗ.
    • Housebreaking a puppy is similar to toilet-training a child. (Dạy chó con đi vệ sinh đúng chỗ cũng tương tự như dạy trẻ sử dụng nhà vệ sinh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "toilet-train", nhưng có thể dùng "to train (someone) up" với nghĩa rộng hơn: huấn luyện ai đó.
    • She trained her child up to use the toilet on his own. ( ấy huấn luyện con mình tự đi vệ sinh một mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "toilet-train".
toilet-train
A mother helps her toddler toilet-train.