toilet-trained
Định nghĩa
Tính từ: (dùng cho trẻ em) đã được tập đi vệ sinh đúng chỗ, đã biết tự đi vệ sinh.
Ví dụ sử dụng
- (Con trai ba tuổi của chúng tôi bây giờ đã hoàn toàn biết tự đi vệ sinh.)
- (Cháu bé vẫn chưa biết tự đi vệ sinh, vì vậy chúng tôi cần thay tã thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "toilet-trained" thường được dùng trong ngữ cảnh nuôi dạy trẻ, mô tả giai đoạn trẻ đã học được cách kiểm soát việc đi tiểu và đại tiện, sử dụng bồn cầu hoặc bô thay vì tã. Từ này có thể dùng ở dạng khẳng định hoặc phủ định.
- The daycare requires that all children be toilet-trained before enrolling. (Trường mẫu giáo yêu cầu tất cả trẻ em phải biết tự đi vệ sinh trước khi nhập học.)
Biến thể và từ gần giống
- Toilet training (danh từ): quá trình tập cho trẻ đi vệ sinh.
- Toilet training can be a challenging process for both parents and children. (Quá trình tập đi vệ sinh có thể là một quá trình khó khăn cho cả cha mẹ và trẻ em.)
- Potty-trained (tính từ): tương tự "toilet-trained", nhưng thường dùng cho bô (potty) thay vì bồn cầu.
- He is potty-trained but still has occasional accidents. (Cháu bé đã biết dùng bô nhưng thỉnh thoảng vẫn có tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- House-trained: (dùng cho thú cưng) đã được huấn luyện đi vệ sinh đúng chỗ; (hiếm khi dùng cho trẻ em).
- Our puppy is almost house-trained. (Chú chó con của chúng tôi gần như đã được huấn luyện đi vệ sinh đúng chỗ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "toilet-trained".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "toilet-trained".