toilsomeness

toilsomeness

The hiker felt the toilsomeness of the steep mountain trail.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tính chất gian nan, vất vả, mệt nhọc: "Toilsomeness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một công việc, nhiệm vụ đòi hỏi sự nỗ lực kéo dài, gây mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần.

dụ sử dụng
  • (Tính chất gian nan của cuộc hành trình khiến mọi người kiệt sức.)
  • ( ấy nản lòng trước sự vất vả liên miên của những công việc nhà hằng ngày.)
  • (Tính chất mệt nhọc của lao động chân tay ngoài đồng thường bị đánh giá thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to endure toilsomeness": chịu đựng sự vất vả, gian khổ.
    • The workers had to endure the toilsomeness of digging a tunnel under the mountain. (Những công nhân phải chịu đựng sự vất vả khi đào một đường hầm xuyên qua núi.)
  • "to overcome toilsomeness": vượt qua tính chất gian nan.
    • With determination, she overcame the toilsomeness of her studies. (Với quyết tâm, ấy đã vượt qua sự gian nan trong việc học của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Toilsome (tính từ): gian nan, vất vả.
    • The toilsome task took weeks to complete. (Nhiệm vụ gian nan ấy mất hàng tuần để hoàn thành.)
  • Toil (danh từ, động từ): công việc nặng nhọc, lao động vất vả.
    • He spent years in toil to build his business. (Anh ấy đã dành nhiều năm lao động vất vả để xây dựng doanh nghiệp của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Arduousness: tính chất khó khăn, gian khổ.
  • Laboriousness: tính chất tốn nhiều công sức, vất vả.
  • Strenuousness: tính chất căng thẳng, đòi hỏi nhiều nỗ lực.
Thành ngữ liên quan
  • "No pain, no gain": Không đau đớn thì không kết quả (ám chỉ sự vất vả cần thiết).
    • The toilsomeness of training is part of the "no pain, no gain" philosophy. (Sự vất vả của việc luyện tập một phần của triết "không đau đớn thì không kết quả".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Toil away: làm việc vất vả, cần mẫn.
    • He toiled away at his desk for hours, unaware of the toilsomeness of his work. (Anh ấy cần mẫn làm việc tại bàn hàng giờ, không nhận ra sự vất vả trong công việc của mình.)