tokamak
Định nghĩa
Tokamak là một Danh từ chỉ một thiết bị hình bánh vòng (doughnut-shaped) được sử dụng trong nghiên cứu phản ứng tổng hợp hạt nhân (fusion research). Bên trong buồng này, plasma (khí ion hóa) được đốt nóng và giữ lại bằng từ trường mạnh, tạo thành một "chai từ tính" (magnetic bottle) để kiểm soát quá trình tổng hợp.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khoa học đang xây dựng một tokamak mới để thử nghiệm phản ứng tổng hợp hạt nhân.)
- (Một tokamak sử dụng từ trường để giữ plasma nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tokamak reactor": lò phản ứng tokamak, thường dùng để chỉ các thiết bị quy mô lớn hơn nhằm sản xuất năng lượng.
- The ITER project is the world's largest tokamak reactor. (Dự án ITER là lò phản ứng tokamak lớn nhất thế giới.)
- "magnetic confinement in a tokamak": sự giam giữ từ tính trong tokamak, mô tả cơ chế hoạt động chính.
- Magnetic confinement in a tokamak prevents the plasma from touching the walls. (Sự giam giữ từ tính trong tokamak ngăn plasma chạm vào thành buồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tokamak (n): dạng số ít và số nhiều giống nhau (không thay đổi).
- Tokamak-like (adj): giống tokamak, mô tả thiết bị có hình dạng hoặc nguyên lý tương tự.
- The device has a tokamak-like design. (Thiết bị có thiết kế giống tokamak.)
Từ đồng nghĩa
- Fusion reactor: lò phản ứng tổng hợp (nhưng không nhất thiết phải có hình dạng bánh vòng).
- Magnetic confinement device: thiết bị giam giữ từ tính (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả stellarator).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "tokamak" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "tokamak" trong tiếng Anh thông thường. Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh khoa học và kỹ thuật.