token economy

Định nghĩa

Danh từ:
Kinh tế học thưởng (token economy): Một hình thức trị liệu hành vi, thường được áp dụng trong các cơ sở tâm thần hoặc môi trường giáo dục đặc biệt. Trong hệ thống này, bệnh nhân hoặc học viên được thưởng bằng các thưởng (token) khi thực hiện hành vi phù hợp ( dụ: tuân thủ nội quy, hoàn thành nhiệm vụ). Các thưởng này sau đó có thể được đổi lấy những phần thưởng giá trị (như đồ ăn nhẹ, thời gian giải trí, hoặc đặc quyền).

dụ sử dụng
  • (Bệnh viện tâm thần đã áp dụng kinh tế học thưởng để khuyến khích bệnh nhân tham gia các hoạt động hàng ngày.)
  • (Trong lớp học, giáo viên sử dụng kinh tế học thưởng, nơi học sinh kiếm được thưởng hành vi tốt có thể đổi chúng lấy nhãn dán hoặc thời gian chơi thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Token economy system: Hệ thống kinh tế học thưởng, thường được thiết kế chi tiết với các quy tắc về cách kiếm đổi thưởng.

    • A well-structured token economy system can significantly improve behavior in autistic children. (Một hệ thống kinh tế học thưởng được cấu trúc tốt có thể cải thiện đáng kể hành vitrẻ tự kỷ.)
  • Token reinforcement: Củng cố bằng thưởng, quá trình sử dụng thưởng như một phần thưởng trung gian.

    • Token reinforcement is a key component of the token economy approach. (Củng cố bằng thưởng một thành phần chính của phương pháp kinh tế học thưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Token (danh từ): thưởng, vật tượng trưng ( dụ: một con chip, nhãn dán, hoặc điểm số).
    • Each token represents a reward point. (Mỗi thưởng đại diện cho một điểm thưởng.)
  • Economy (danh từ): Nền kinh tế, hệ thống quản lý tài nguyên. Trong ngữ cảnh này, chỉ một hệ thống trao đổi tổ chức.
Từ đồng nghĩa
  • Behavior modification system: Hệ thống sửa đổi hành vi.
  • Reward system: Hệ thống phần thưởng.
Các cụm từ liên quan
  • To implement a token economy: Áp dụng một hệ thống kinh tế học thưởng.

    • The school decided to implement a token economy in the special education unit. (Nhà trường quyết định áp dụng kinh tế học thưởng trong đơn vị giáo dục đặc biệt.)
  • To cash in tokens: Đổi thưởng lấy phần thưởng.

    • Patients can cash in tokens for snacks or privileges. (Bệnh nhân có thể đổi thưởng lấy đồ ăn nhẹ hoặc đặc quyền.)
Thành ngữ liên quan
  • Token gesture: Cử chỉ tượng trưng (mang nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến trị liệu hành vi).
    • The donation was just a token gesture, not a real solution. (Khoản quyên góp chỉ một cử chỉ tượng trưng, không phải giải pháp thực sự.)