token money
Token money, such as a quarter, is used to buy a small snack from a vending machine.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiền mã thông dụng: "token money" là loại tiền xu được phát hành chính thức, có giá trị danh nghĩa (mệnh giá in trên đồng xu) cao hơn giá trị thực tế của nguyên liệu làm ra nó (ví dụ như kim loại).
Ví dụ sử dụng
- (Tiền mã thông dụng được sử dụng ở nhiều quốc gia vì nó rẻ hơn để sản xuất so với những đồng xu làm từ kim loại quý.)
- (Giá trị danh nghĩa của tiền mã thông dụng được chính phủ bảo đảm, chứ không phải bởi hàm lượng kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "token money" trong kinh tế học: Được dùng để chỉ các loại tiền tệ hiện đại, nơi giá trị của đồng xu không dựa trên chất liệu mà dựa trên sự tín nhiệm của người dân và pháp luật.
- Modern token money includes coins and banknotes that have no intrinsic value. (Tiền mã thông dụng hiện đại bao gồm tiền xu và tiền giấy không có giá trị nội tại.)
Biến thể và từ gần giống
- Token (danh từ): mã thông, thẻ, phiếu (có thể dùng thay tiền trong các hệ thống cụ thể).
- You need a token to ride the subway. (Bạn cần một mã thông để đi tàu điện ngầm.)
- Fiat money (danh từ): tiền pháp định (tiền được chính phủ công nhận là hợp pháp, không có giá trị nội tại).
- The US dollar is a form of fiat money, similar to token money. (Đô la Mỹ là một dạng tiền pháp định, tương tự như tiền mã thông dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Representative money: tiền đại diện (tiền có thể đổi thành hàng hóa, như vàng bạc).
- Credit money: tiền tín dụng (tiền dựa trên tín dụng, như séc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ cụ thể cho "token money".
Thành ngữ liên quan
- "Token gesture": cử chỉ tượng trưng (một hành động nhỏ mang tính hình thức, không thực chất).
- The company's donation was just a token gesture to avoid criticism. (Khoản quyên góp của công ty chỉ là một cử chỉ tượng trưng để tránh bị chỉ trích.)