token payment
Định nghĩa
Danh từ: Khoản thanh toán tượng trưng – một khoản tiền nhỏ được trả để công nhận một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm, thay vì để thanh toán đầy đủ giá trị.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã thực hiện một khoản thanh toán tượng trưng 1 đô la để giải quyết tranh chấp.)
- (Như một khoản thanh toán tượng trưng cho nhiều năm phục vụ, ông ấy nhận được một thẻ quà tặng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Token payment thường được dùng trong các hợp đồng pháp lý hoặc thỏa thuận thương mại để thể hiện thiện chí hoặc công nhận một nghĩa vụ mà không cần thanh toán đầy đủ.
- The landlord accepted a token payment as a gesture of goodwill. (Chủ nhà đã chấp nhận một khoản thanh toán tượng trưng như một cử chỉ thiện chí.)
Trong bối cảnh tài chính, token payment có thể được dùng để tránh việc vi phạm hợp đồng khi người vay không thể trả đủ.
- He made a token payment to avoid being marked as default. (Anh ấy đã thực hiện một khoản thanh toán tượng trưng để tránh bị đánh dấu là vỡ nợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Token (adj): mang tính tượng trưng, nhỏ bé.
- The reward was purely token. (Phần thưởng chỉ mang tính tượng trưng.)
- Tokenism (n): chủ nghĩa tượng trưng – hành động làm điều gì đó chỉ để tỏ ra công bằng hoặc đáp ứng yêu cầu tối thiểu.
- The company's diversity efforts were criticized as tokenism. (Những nỗ lực đa dạng của công ty bị chỉ trích là chủ nghĩa tượng trưng.)
Từ đồng nghĩa
- Nominal payment: khoản thanh toán danh nghĩa (nhỏ, mang tính hình thức).
- Symbolic payment: khoản thanh toán mang tính biểu tượng.
- Minimal payment: khoản thanh toán tối thiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "make" (thực hiện):
- Make a token payment: thực hiện một khoản thanh toán tượng trưng.
Thành ngữ liên quan
- A token gesture: một cử chỉ tượng trưng (thường là nhỏ nhặt, không đáng kể).
- Offering a discount was just a token gesture. (Việc giảm giá chỉ là một cử chỉ tượng trưng.)