tokenish

tokenish

The manager made a tokenish effort to address the issue.

Định nghĩa

Tính từ (không trang trọng): - Mang tính tượng trưng, hình thức: "tokenish" dùng để chỉ một hành động, món quà hoặc khoản thanh toán giá trị rất nhỏ, chỉ mang tính hình thức, không thực chất hoặc không quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã tặng một khoản thưởng mang tính tượng trưng chỉ 10 đô la cho tất cả nhân viên.)
  • (Lời xin lỗi của anh ấy có vẻ hình thức, như thể anh ấy không thực sự ý đó.)
  • (Khoản quyên góp mang tính tượng trưng so với số tiền cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a tokenish gesture": một cử chỉ mang tính hình thức.
    • The government's promise to reduce pollution was just a tokenish gesture. (Lời hứa giảm ô nhiễm của chính phủ chỉ một cử chỉ mang tính hình thức.)
  • "tokenish resistance": sự kháng cự tượng trưng, không thực sự quyết liệt.
    • The protesters offered tokenish resistance before leaving the scene. (Những người biểu tình đã kháng cự một cách tượng trưng trước khi rời khỏi hiện trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Token (danh từ/tính từ): vật tượng trưng, phiếu, mang tính tượng trưng.
    • She received a token of appreciation. ( ấy nhận được một món quà tượng trưng cho sự trân trọng.)
  • Tokenism (danh từ): chủ nghĩa tượng trưng (hành động làm cho lệ, không thực chất).
    • The company's diversity policy was criticized as tokenism. (Chính sách đa dạng của công ty bị chỉ trích chủ nghĩa tượng trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nominal: mang tính danh nghĩa, rất nhỏ.
    • The fee is nominal, only $1. (Lệ phí chỉ mang tính danh nghĩa, chỉ 1 đô la.)
  • Symbolic: mang tính tượng trưng.
    • The gift was symbolic of their friendship. (Món quà mang tính tượng trưng cho tình bạn của họ.)
  • Minimal: tối thiểu, rất nhỏ.
    • The impact was minimal. (Tác động rất nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • A token effort: nỗ lực tượng trưng, không thực sự cố gắng.
    • He made a token effort to clean his room. (Anh ấy đã cố gắng một cách tượng trưng để dọn phòng.)
  • Token payment: khoản thanh toán tượng trưng (thường rất nhỏ).
    • The rent was a token payment of $50 per month. (Tiền thuê nhà một khoản thanh toán tượng trưng 50 đô la mỗi tháng.)