tolazoline

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc giãn mạch: "tolazoline" một loại thuốc tác dụng làm giãn nở các mạch máu ngoại vi, thường được sử dụng để điều trị các cơn co thắt mạch máu ngoại biên, chẳng hạn như trong bệnh chứng xanh tím đầu chi (acrocyanosis).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed tolazoline to treat the patient's peripheral vasospasm. (Bác sĩ đã đơn tolazoline để điều trị chứng co thắt mạch ngoại vi của bệnh nhân.)
    • Tolazoline works by relaxing the smooth muscles in blood vessel walls. (Tolazoline hoạt động bằng cách làm giãn các trơn trong thành mạch máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tolazoline therapy": liệu pháp điều trị bằng tolazoline.

    • Tolazoline therapy is often considered for cases of severe acrocyanosis. (Liệu pháp tolazoline thường được xem xét cho các trường hợp chứng xanh tím đầu chi nghiêm trọng.)
  • "Tolazoline administration": việc sử dụng tolazoline.

    • Intravenous tolazoline administration requires careful monitoring of blood pressure. (Việc sử dụng tolazoline qua đường tĩnh mạch đòi hỏi phải theo dõi huyết áp cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Tolazoline hydrochloride (n): dạng muối hydrochloride của tolazoline, thường được sử dụng trong các chế phẩm dược phẩm.
    • Tolazoline hydrochloride is a common form of the drug in injectable solutions. (Tolazoline hydrochloride dạng phổ biến của thuốc trong các dung dịch tiêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Vasodilator: thuốc giãn mạch (một nhóm thuốc tác dụng tương tự).
  • Peripheral vasodilator: thuốc giãn mạch ngoại vi (chỉ rõ vùng tác động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tolazoline" đây một thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tolazoline".
tolazoline
A doctor prescribes tolazoline to improve blood flow in a patient's hands.