tolbutamide

Định nghĩa

Danh từ: Tolbutamide một loại thuốc hạ đường huyết (thuốc trị tiểu đường) thuộc nhóm sulfonylurea, dùng bằng đường uống. Thuốc này được sử dụng để điều trị bệnh tiểu đường tuýp 2 (đái tháo đường khởi phátngười trưởng thành). Tên thương mại phổ biến của thuốc Orinase.

dụ sử dụng
  • (The doctor prescribed tolbutamide for the patient with type 2 diabetes.)
  • (Tolbutamide works by stimulating the pancreas to produce more insulin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tolbutamide therapy": liệu pháp điều trị bằng tolbutamide.
    • Bệnh nhân cần theo dõi đường huyết chặt chẽ trong quá trình tolbutamide therapy. (The patient needs to monitor blood sugar closely during tolbutamide therapy.)
  • "tolbutamide metabolism": quá trình chuyển hóa tolbutamide trong cơ thể.
    • Gan đóng vai trò chính trong tolbutamide metabolism. (The liver plays a major role in tolbutamide metabolism.)
Biến thể từ gần giống
  • Sulfonylurea (danh từ): nhóm thuốc tolbutamide thuộc về.
    • Tolbutamide một loại sulfonylurea thế hệ . (Tolbutamide is an older generation sulfonylurea.)
  • Orinase (danh từ riêng): tên thương mại của tolbutamide.
    • Orinase tên gọi khác của tolbutamide. (Orinase is another name for tolbutamide.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc hạ đường huyết: một thuật ngữ chung cho các loại thuốc làm giảm lượng đường trong máu.
  • Sulfonylurea thế hệ : dùng để phân biệt tolbutamide với các sulfonylurea mới hơn như glipizide.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến tolbutamide.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ (idioms) phổ biến liên quan đến tolbutamide.

tolbutamide
A patient takes one tolbutamide tablet with breakfast.