tolkien

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tolkien tên của một nhà ngữ văn học nhà văn người Anh, sinh raNam Phi (1892–1973), nổi tiếng với các tác phẩm giả tưởng như The Hobbit The Lord of the Rings. Từ này thường được dùng để chỉ chính con người ông hoặc các tác phẩm, phong cách sáng tác của ông.

dụ sử dụng
  • (Nhiều độc giả coi Tolkien cha đẻ của văn học giả tưởng hiện đại.)
  • (Ảnh hưởng của Tolkien đối với việc viết giả tưởng rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tolkien's works": các tác phẩm của Tolkien.

    • Scholars often study Tolkien's works to understand his invented languages. (Các học giả thường nghiên cứu các tác phẩm của Tolkien để hiểu những ngôn ngữ do ông sáng tạo.)
  • "Tolkien fan": người hâm mộ Tolkien.

    • She is a devoted Tolkien fan and has read his books many times. ( ấy một người hâm mộ trung thành của Tolkien đã đọc sách của ông nhiều lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Tolkienesque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của Tolkien.

    • The novel's world-building is very Tolkienesque, with detailed maps and languages. (Việc xây dựng thế giới trong tiểu thuyết này rất giống phong cách Tolkien, với bản đồ chi tiết ngôn ngữ.)
  • Tolkienian (tính từ): liên quan đến Tolkien hoặc các tác phẩm của ông.

    • The Tolkienian concept of Middle-earth has inspired countless adaptations. (Khái niệm Trung Địa của Tolkien đã truyền cảm hứng cho vô số chuyển thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Tolkien" tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "tác giả của The Lord of the Rings" để thay thế trong ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Tolkien" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Tolkien". Tuy nhiên, trong cộng đồng người hâm mộ, cụm từ "Tolkien's legacy" (di sản của Tolkien) để chỉ ảnh hưởng lâu dài của ông.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tolkien
J.R.R. Tolkien wrote many beloved fantasy books.