toll collector

Định nghĩa

Danh từ: Người thu phí (thường trên đường cao tốc, cầu, hoặc hầm thu phí). - "toll collector" chỉ một người làm công việc thu tiền phí từ các phương tiện giao thông khi họ đi qua các trạm thu phí.

dụ sử dụng
  • (Người thu phí đưa tôi một biên lai sau khi tôi trả phí.)
  • ( ấy làm việc như một người thu phílối vào cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Toll collector booth: Buồng thu phí (nơi người thu phí ngồi làm việc).

    • The toll collector booth was empty during the night shift. (Buồng thu phí trống rỗng trong ca đêm.)
  • Automated toll collector: Người thu phí tự động (máy móc hoặc hệ thống tự động thu phí, không cần con người).

    • Many highways now use automated toll collectors instead of human workers. (Nhiều đường cao tốc hiện nay sử dụng người thu phí tự động thay vì công nhân con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Tollbooth (n): Trạm thu phí (cấu trúc vật nơi thu phí).

    • The car stopped at the tollbooth to pay. (Chiếc xe dừng lạitrạm thu phí để trả tiền.)
  • Tollgate (n): Cổng thu phí (cổng chắn ngang đường để kiểm soát việc thu phí).

    • The tollgate opened automatically after the payment. (Cổng thu phí mở tự động sau khi thanh toán.)
Từ đồng nghĩa
  • Fee collector: Người thu phí (chung chung, có thể áp dụng cho nhiều loại phí khác nhau).
  • Turnpike attendant: Nhân viên trạm thu phí (thường dùng ở Mỹ cho đường cao tốc thu phí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Collect tolls: Thu phí (hành động thu tiền phí).
    • The government hires workers to collect tolls on major highways. (Chính phủ thuê công nhân để thu phí trên các đường cao tốc chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Pay the toll: Trả phí (có thể dùng nghĩa bóng để chỉ việc chấp nhận hậu quả).
    • If you break the rules, you'll have to pay the toll. (Nếu bạn vi phạm quy tắc, bạn sẽ phải trả giá.)
toll collector
A toll collector takes payment from a driver at a booth.