toll house cookie

Định nghĩa

Danh từ: Bánh quy chứa --la chip (mảnh nhỏ --la). Đây một loại bánh quy phổ biến, thường vị ngọt, kết cấu giònrìa mềmgiữa. Tên gọi này bắt nguồn từ một quán trọ (toll house) ở Hoa Kỳ, nơi loại bánh này được phát minh.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã nướng một mẻ bánh quy toll house cookie cho bữa tiệc.)
  • (Công thức bánh quy toll house cookie cổ điển bao gồm , đường, trứng, bột --la chip.)
  • ( ấy thích bánh quy toll house cookie hơn các loại bánh quy khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "toll house cookie" thường được dùng để chỉ loại bánh quy --la chip, nhưng đôi khi được dùng như một thuật ngữ chung cho bất kỳ loại bánh quy chứa --la chip nào, không chính xác.
    • Many people call any chocolate chip cookie a toll house cookie, but the original recipe is specific. (Nhiều người gọi bất kỳ loại bánh quy --la chip nào là toll house cookie, nhưng công thức gốc cụ thể.)
  • "toll house cookie" cũng có thể được dùng như một danh từ ghép trong các ngữ cảnh ẩm thực để chỉ công thức hoặc thương hiệu cụ thể.
    • The Nestlé Toll House cookie recipe is famous worldwide. (Công thức bánh quy Toll House của Nestlé nổi tiếng trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Chocolate chip cookie (n): bánh quy --la chip (thuật ngữ chung hơn).
    • Chocolate chip cookies are a favorite dessert. (Bánh quy --la chip một món tráng miệng yêu thích.)
  • Cookie (n): bánh quy nói chung.
    • She ate a cookie for a snack. ( ấy ăn một cái bánh quy làm bữa xế.)
Từ đồng nghĩa
  • Chocolate chip cookie: bánh quy --la chip (thuật ngữ phổ biến đồng nghĩa gần như hoàn toàn với toll house cookie).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "toll house cookie", đây một thuật ngữ cụ thể.)

toll house cookie
A child bakes a batch of toll house cookies with their parent.