toll line

Định nghĩa

toll line (danh từ): - Đường dây điện thoại đường dài: Một đường dây điện thoại được sử dụng để thực hiện các cuộc gọi đường dài, thường phải trả phí cao hơn so với gọi nội hạt.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi phải sử dụng một đường dây điện thoại đường dài để gọi cho người thântỉnh khác.)
  • (Công ty đã lắp đặt một đường dây điện thoại đường dài cho các cuộc gọi kinh doanh quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a toll line": đang sử dụng đường dây điện thoại đường dài.

    • The call was expensive because I was on a toll line. (Cuộc gọi rất đắt tôi đang sử dụng đường dây điện thoại đường dài.)
  • "toll line charges": phí sử dụng đường dây đường dài.

    • The toll line charges added up quickly during the conference call. (Phí sử dụng đường dây điện thoại đường dài đã tăng nhanh trong cuộc gọi hội nghị.)
Biến thể từ gần giống
  • Toll-free line (danh từ): đường dây miễn phí cuộc gọi (người gọi không phải trả tiền).
    • Please call our toll-free line for customer support. (Vui lòng gọi đường dây miễn phí của chúng tôi để được hỗ trợ khách hàng.)
  • Toll call (danh từ): cuộc gọi đường dài.
    • Making a toll call to another country can be very expensive. (Thực hiện một cuộc gọi đường dài đến nước khác có thể rất đắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Long-distance line: đường dây đường dài.
  • Trunk line: đường dây trung kế (thường dùng trong mạng viễn thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "toll line", nhưng có thể dùng với động từ "to use" hoặc "to connect").
    • We connected to the toll line to make the international call. (Chúng tôi kết nối vào đường dây điện thoại đường dài để thực hiện cuộc gọi quốc tế.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "toll line", đây thuật ngữ kỹ thuật cụ thể.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

toll line
A man uses a toll line to call his family overseas.