toll taker

Định nghĩa

Danh từ: Người thu phí, người thu lệ phí (tại các trạm thu phí, cầu đường, hoặc cửa khẩu). "Toll taker" chỉ một người làm công việc thu tiền phí từ các phương tiện hoặc người đi qua một điểm thu phí cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Người thu phícây cầu chào mọi tài xế bằng một nụ cười.)
  • ( ấy đã làm việc như một người thu phí cho cơ quan quản lý đường cao tốc trong mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Toll taker" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi từ này được dùng để chỉ bất kỳ ai hoặc bất kỳ thứ "thu phí" theo nghĩa bóng, như một hệ thống hoặc quy trình.
    • In this game, the final boss acts as a toll taker, demanding all your resources before you can proceed. (Trong trò chơi này, trùm cuối đóng vai trò như một người thu phí, đòi hỏi tất cả tài nguyên của bạn trước khi bạn có thể tiếp tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Toll collector: người thu phí (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • The toll collector handed me a receipt. (Người thu phí đưa cho tôi một biên lai.)
  • Tollbooth attendant: nhân viên trạm thu phí.
    • The tollbooth attendant was very efficient. (Nhân viên trạm thu phí rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Fee collector: người thu lệ phí.
  • Gatekeeper: người gác cổng (đôi khi dùng trong nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Toll up: (không phổ biến) tính tổng số tiền phí.
    • The system tolls up the fees automatically. (Hệ thống tự động tính tổng các khoản phí.)
Thành ngữ liên quan
  • Pay the toll: trả phí, trả giá (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
    • You have to pay the toll to use this express lane. (Bạn phải trả phí để sử dụng làn đường cao tốc này.)
  • Toll of life: cái giá phải trả (về người hoặc tài sản).
    • The war took a heavy toll of life. (Chiến tranh đã cướp đi nhiều sinh mạng.)
toll taker
The toll taker collects the fee at the bridge.