toll-free
Định nghĩa
- Tính từ:
- Miễn phí cước: "toll-free" mô tả một dịch vụ, đặc biệt là đường dây điện thoại hoặc con đường, mà người sử dụng không phải trả bất kỳ khoản phí nào (toll) khi sử dụng. Từ này thường được dùng để chỉ các số điện thoại mà người gọi không phải trả tiền, hoặc các tuyến đường không thu phí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company provides a toll-free number for customer support. (Công ty cung cấp một số điện thoại miễn phí cước để hỗ trợ khách hàng.)
- Drivers can take a toll-free road to avoid traffic jams. (Tài xế có thể đi theo con đường miễn phí cước để tránh tắc đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"toll-free call": cuộc gọi miễn phí.
- You can make a toll-free call to the helpline. (Bạn có thể thực hiện cuộc gọi miễn phí đến đường dây trợ giúp.)
"toll-free access": truy cập miễn phí.
- The website offers toll-free access to its database. (Trang web cung cấp quyền truy cập miễn phí vào cơ sở dữ liệu của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Toll (danh từ): phí cầu đường, phí sử dụng dịch vụ.
- You need to pay a toll to cross the bridge. (Bạn cần trả phí để qua cầu.)
Tollbooth (danh từ): trạm thu phí.
- Cars stopped at the tollbooth to pay the fee. (Xe hơi dừng lại ở trạm thu phí để trả tiền.)
Từ đồng nghĩa
Free: miễn phí (nói chung).
- The service is completely free of charge. (Dịch vụ này hoàn toàn miễn phí.)
Complimentary: miễn phí (thường dùng trong dịch vụ khách sạn, hàng không).
- The hotel offers complimentary breakfast. (Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dial toll-free: gọi miễn phí.
- You can dial toll-free to reach the support team. (Bạn có thể gọi miễn phí để liên hệ đội hỗ trợ.)
Thành ngữ liên quan
- "Toll-free number": số điện thoại miễn phí cước.
- Please call our toll-free number for more information. (Vui lòng gọi số điện thoại miễn phí cước của chúng tôi để biết thêm thông tin.)