tollkeeper
Định nghĩa
Danh từ: - Người thu phí: "tollkeeper" chỉ người làm công việc thu tiền phí (toll) từ những người sử dụng một con đường, cây cầu, hoặc đường hầm nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Người thu phí ngồi trong buồng thu phí, thu tiền từ mỗi chiếc xe đi qua.)
- (Trong cơn bão, người thu phí vẫn ở lại vị trí để đảm bảo giao thông tiếp tục lưu thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tollkeeper's booth": buồng thu phí (gian phòng nhỏ nơi người thu phí làm việc).
- The tollkeeper's booth was equipped with a heater for cold winter days. (Buồng thu phí được trang bị máy sưởi cho những ngày đông lạnh giá.)
"tollkeeper's job": công việc của người thu phí.
- The tollkeeper's job requires patience and honesty. (Công việc của người thu phí đòi hỏi sự kiên nhẫn và trung thực.)
Biến thể và từ gần giống
Toll (danh từ): phí, lệ phí (khoản tiền phải trả để sử dụng đường, cầu,...).
- You must pay a toll to cross the bridge. (Bạn phải trả phí để qua cầu.)
Toll-collector (danh từ): người thu phí (từ đồng nghĩa với "tollkeeper").
- The toll-collector waved the car through after payment. (Người thu phí vẫy tay cho xe đi qua sau khi thanh toán.)
Từ đồng nghĩa
- Toll collector: người thu phí.
- Taker of tolls: người nhận phí.
Cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Collect tolls: thu phí.
- The government hired workers to collect tolls on the new highway. (Chính phủ thuê công nhân để thu phí trên đường cao tốc mới.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "tollkeeper", nhưng có thành ngữ liên quan đến "toll":
- Pay the toll: trả phí (nghĩa đen) hoặc chịu hậu quả (nghĩa bóng).
- He paid the toll for his mistakes. (Anh ấy đã trả giá cho những sai lầm của mình.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "tollkeeper"