tolérantisme

Học thuật
Thân thiện
tolérantisme

Le roi promulgue un édit de tolérantisme pour protéger les minorités religieuses.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chính sách khoan dung tôn giáo: "tolérantisme" là một học thuyết hoặc chính sách ủng hộ việc thừa nhận tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của người khác, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử hoặc triết học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tolérantisme est un principe fondamental de cette société. (Chính sách khoan dung tôn giáomột nguyên tắc cơ bản của xã hội này.)
    • Les philosophes des Lumières défendaient souvent le tolérantisme. (Các triết gia thời Khai sáng thường bảo vệ chính sách khoan dung tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prôner le tolérantisme": chủ trương, đề cao chính sách khoan dung tôn giáo.
    • Ce leader politique prône un tolérantisme strict. (Nhà lãnh đạo chính trị này đề cao một chính sách khoan dung tôn giáo nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tolérance (n.f): sự khoan dung, sự chịu đựng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh).

    • La tolérance religieuse est essentielle pour la paix. (Sự khoan dung tôn giáođiều cần thiết cho hòa bình.)
  • Intolérantisme (n.m): chính sách bất khoan dung, giáo điều (từ trái nghĩa).

    • L'intolérantisme peut mener à des conflits. (Chính sách bất khoan dung có thể dẫn đến xung đột.)
Từ đồng nghĩa
  • Libéralisme religieux: chủ nghĩa tự do tôn giáo.
  • Pluralisme religieux: chủ nghĩa đa nguyên tôn giáo.
Lưu ý
  • "Tolérantisme" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về lịch sử, chính trị, triết học hoặc tôn giáo. ít phổ biến hơn so với từ "tolérance" trong giao tiếp hàng ngày.
tolérantisme

Le roi promulgue un édit de tolérantisme pour protéger les minorités religieuses.

danh từ giống đực
  1. chính sách khoan dung tôn giáo