tom and jerry

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Một loại đồ uống nóng: "Tom and Jerry" một loại rượu ngọt nóng (hot toddy) được pha chế từ rượu rum, trứng đánh bông, đường gia vị (thường nhục đậu khấu hoặc quế), thường được uống vào mùa đông hoặc các dịp lễ hội.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một ly Tom and Jerry để làm ấm người trong đêm đông lạnh giá đó.)
  • (Người pha chế đã chuẩn bị một ly Tom and Jerry cổ điển với trứng đánh bông rượu rum.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Tom and Jerry recipe": công thức pha chế món đồ uống này.
    • She shared her grandmother’s Tom and Jerry recipe with the family. ( ấy đã chia sẻ công thức pha chế Tom and Jerry của mình với gia đình.)
  • "to make a Tom and Jerry": pha chế món đồ uống này.
    • He learned how to make a Tom and Jerry from a classic cocktail book. (Anh ấy đã học cách pha chế Tom and Jerry từ một cuốn sách cocktail cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Tom and Jerry (cụm từ riêng): cũng tên của một bộ phim hoạt hình nổi tiếng, nhưng trong ngữ cảnh từ điển này, chỉ đồ uống. Không biến thể từ vựng nào khác.
Từ đồng nghĩa
  • Eggnog: một loại đồ uống tương tự, nhưng thường lạnh sữa, trong khi Tom and Jerry đồ uống nóng.
  • Hot toddy: đồ uống nóng chung, thường rượu, nhưng không nhất thiết trứng.
Các cụm từ liên quan
  • "Tom and Jerry cup": cốc chuyên dụng để phục vụ đồ uống này.
    • He collected antique Tom and Jerry cups from the 19th century. (Anh ấy sưu tầm những chiếc cốc Tom and Jerry cổ từ thế kỷ 19.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tom and Jerry" (trong ngữ cảnh ẩm thực): không thành ngữ riêng, đây tên gọi cụ thể của một loại đồ uống.
tom and jerry
A bartender prepares a Tom and Jerry for a customer.