tom collins

Định nghĩa

Danh từ: Một loại đồ uống cồn pha chế, thường được phục vụ trong ly cao, đá, thành phần chính rượu mạnh (thường rượu gin) kết hợp với nước chanh, đường nước soda.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một ly tom collins mát lạnh tại quán bar để giải nhiệt trong ngày nóng bức.)
  • ( ấy thích tom collins hơn margarita nhẹ hơn ít ngọt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tom collins có thể được biến tấu với các loại rượu mạnh khác như vodka, whiskey, hoặc rum, nhưng phiên bản cổ điển nhất vẫn dùng gin.
  • Trong văn hóa pha chế, tom collins thuộc nhóm cocktail "sour" (chua) sự kết hợp giữa vị chua của chanh vị ngọt của đường.
  • Một số người gọi tom collins "John Collins" khi dùng rượu whiskey thay vì gin, mặc dù sự khác biệt này không phải lúc nào cũng được tuân thủ chặt chẽ.
Biến thể từ gần giống
  • Collins (danh từ): Tên gọi chung cho một nhóm cocktail công thức tương tự, thường bao gồm rượu mạnh, nước chanh, đường nước soda.
  • Gin fizz (danh từ): Một loại cocktail gần giống tom collins nhưng thường lòng trắng trứng để tạo bọt, trong khi tom collins thì không.
Từ đồng nghĩa
  • John Collins: Một biến thể của tom collins dùng rượu whiskey thay vì gin.
  • Cocktail chua (sour): Một nhóm cocktail hương vị chua ngọt, bao gồm cả tom collins.
Thành ngữ liên quan
  • "A tall drink of water": Một cách nói ẩn dụ để chỉ một ly đồ uống cao mát lạnh, thường dùng để miêu tả tom collins được phục vụ trong ly cao.
    • After mowing the lawn, he needed a tall drink of water, so he made himself a tom collins. (Sau khi cắt cỏ, anh ấy cần một ly đồ uống cao mát lạnh, vì thế anh ấy tự pha một ly tom collins.)
tom collins
A bartender serves a tall, refreshing Tom Collins to a customer.