tom stoppard
Danh từ riêng: Tom Stoppard là một nhà viết kịch người Anh, sinh năm 1937 tại Tiệp Khắc (nay là Cộng hòa Séc). Ông nổi tiếng với các vở kịch hài hước, thông minh và thường chứa đựng các chủ đề triết học, ngôn ngữ và chính trị.
- (Tom Stoppard là một trong những nhà viết kịch nổi tiếng nhất thế kỷ 20.)
- (Tôi đã đọc nhiều vở kịch của Tom Stoppard, chẳng hạn như "Rosencrantz và Guildenstern Đã Chết".)
"Tom Stoppard's style": phong cách viết kịch của ông, thường được mô tả là hài hước, dí dỏm và giàu tính triết lý.
- The critic praised the clever dialogue in Tom Stoppard's style. (Nhà phê bình khen ngợi lời thoại thông minh trong phong cách của Tom Stoppard.)
"a Tom Stoppard play": một vở kịch do ông sáng tác.
- We watched a Tom Stoppard play at the theatre last night. (Chúng tôi đã xem một vở kịch của Tom Stoppard tại nhà hát tối qua.)
Stoppardian (tính từ): thuộc về hoặc giống phong cách của Tom Stoppard.
- The movie had a Stoppardian sense of humor. (Bộ phim có khiếu hài hước kiểu Stoppard.)
Playwright (danh từ): nhà viết kịch (từ chung, không riêng Tom Stoppard).
- Shakespeare is a famous playwright. (Shakespeare là một nhà viết kịch nổi tiếng.)
- Dramatist: nhà soạn kịch (từ đồng nghĩa với playwright).
- Wordsmith: người sử dụng ngôn ngữ tài tình (thường dùng để ca ngợi Tom Stoppard vì tài viết lời thoại).
"Stoppardian wit": sự hóm hỉnh kiểu Stoppard, chỉ lối hài hước thông minh và sắc sảo.
- His speech was full of Stoppardian wit. (Bài phát biểu của anh ấy đầy sự hóm hỉnh kiểu Stoppard.)
"to pull a Stoppard": làm điều gì đó bất ngờ hoặc thông minh theo cách của Tom Stoppard (thường dùng trong văn nói không chính thức).
- She pulled a Stoppard by solving the puzzle with a clever twist. (Cô ấy đã làm điều bất ngờ kiểu Stoppard bằng cách giải câu đố với một bước ngoặt thông minh.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "tom stoppard"