tom thumb

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người rất nhỏ bé: "Tom Thumb" dùng để chỉ một người kích thước cơ thể cực kỳ nhỏ, nhấn mạnh sự nhỏ bé một cách bất thường.
    • Nhân vật anh hùng trong văn hóa dân gian Anh: "Tom Thumb" tên một nhân vật huyền thoại trong truyện cổ tích Anh, người chỉ cao bằng ngón tay cái của cha mình, thường được miêu tả thông minh tinh nghịch.
dụ sử dụng
  • Người rất nhỏ bé:
    • He was a tom thumb in the world of basketball, but his skills were unmatched. (Anh ấy một người rất nhỏ bé trong thế giới bóng rổ, nhưng kỹ năng của anh ấy không ai sánh kịp.)
  • Nhân vật cổ tích:
    • The story of Tom Thumb has been passed down for generations in England. (Câu chuyện về Tom Thumb đã được truyền qua nhiều thế hệAnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as small as Tom Thumb": nhỏ như Tom Thumb, dùng để so sánh kích thước rất nhỏ.
    • The newborn baby was as small as Tom Thumb. (Đứa bé sơ sinh nhỏ như Tom Thumb.)
  • "Tom Thumb wedding": đám cưới thu nhỏ, thường một đám cưới với quy mô nhỏ hoặc người lùn tham gia.
    • They organized a Tom Thumb wedding for the charity event. (Họ tổ chức một đám cưới thu nhỏ cho sự kiện từ thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Thumb (n): ngón tay cáigốc từ cấu tạo nên tên nhân vật.
  • Tom Thumb (adj): thuộc về hoặc liên quan đến kích thước nhỏ bé.
    • This is a Tom Thumb-sized car. (Đây một chiếc xe hơi cỡ nhỏ kiểu Tom Thumb.)
Từ đồng nghĩa
  • Midget: người lùn (có thể mang tính xúc phạm, cần thận trọng khi dùng).
  • Dwarf: người lùn (trong thần thoại hoặc y học).
  • Pygmy: người lùn (thường dùng trong ngữ cảnh nhân chủng học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Tom Thumb". Tuy nhiên, có thể dùng trong văn nói:
    • "play Tom Thumb": đóng vai Tom Thumb (thường trong kịch hoặc trò chơi).
      • The children decided to play Tom Thumb in the school play. (Bọn trẻ quyết định đóng vai Tom Thumb trong vở kịch của trường.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tom Thumb's thumb": ngón tay cái của Tom Thumbdùng để chỉ một thứ đó rất nhỏ hoặc không đáng kể.
    • That problem is just a Tom Thumb's thumb compared to the real issues. (Vấn đề đó chỉ chuyện nhỏ như ngón tay cái của Tom Thumb so với những vấn đề thực sự.)
  • "Every Tom Thumb has his day": mỗi người đều thời điểm vinh quang của mình, nhỏ bé đến đâu.
tom thumb
Tom Thumb rides a mouse across the kitchen floor.