tomas de torquemada

Định nghĩa

Danh từ riêng: Tomás de Torquemada một tu dòng Đa Minh người Tây Ban Nha, sống từ năm 1420 đến 1498, nổi tiếng với vai trò Đại Thẩm tra viên đầu tiên của Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha. Ông chịu trách nhiệm về việc xét xử xử tử hàng nghìn người Do Thái, người Hồi giáo cải đạo (conversos) những người bị nghi phù thủy trong thời kỳ này.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The legacy of Tomás de Torquemada": di sản của Tomás de Torquemada, thường được dùng để chỉ sự tàn bạo đàn áp tôn giáo.
    • The legacy of Tomás de Torquemada continues to be a dark chapter in Spanish history. (Di sản của Tomás de Torquemada vẫn một chương tối tăm trong lịch sử Tây Ban Nha.)
Biến thể từ gần giống
  • Torquemada (danh từ riêng): thường được dùng như một từ viết tắt để chỉ Tomás de Torquemada.
    • Torquemada's methods were notoriously severe. (Các phương pháp của Torquemada nổi tiếng khắc nghiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Grand Inquisitor: Đại Thẩm tra viên, chức vụ của Torquemada.
  • Inquisitor: Thẩm tra viên, người phụ trách Tòa án Dị giáo.
Các cụm từ liên quan
  • "The Spanish Inquisition": Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha, hệ thống tư pháp tôn giáo Torquemada lãnh đạo.
    • The Spanish Inquisition was established in 1478, with Torquemada as its first Grand Inquisitor. (Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha được thành lập vào năm 1478, với Torquemada Đại Thẩm tra viên đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Torquemada": (hiếm, nghĩa bóng) chỉ một người cực kỳ nghiêm khắc, độc đoán hoặc tàn bạo trong việc thực thi quyền lực.
    • The manager was like a Torquemada, punishing any minor mistake without mercy. (Người quản lý như một Torquemada, trừng phạt bất kỳ lỗi nhỏ nào không thương tiếc.)