tomato concentrate

Định nghĩa

Danh từ:
đặc cà chua: "Tomato concentrate" dạng đặc của cà chua, được chế biến bằng cách loại bỏ phần lớn nước trong quả cà chua để tạo ra một hỗn hợp đặc, giàu hương vị chất dinh dưỡng. Sản phẩm này thường được sử dụng trong nấu ăn để tăng độ đậm đà cho các món sốt, súp, hoặc món hầm.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã thêm một thìa đặc cà chua vào sốt ống để làm đậm đà hơn.)
  • ( đặc cà chua thường được sử dụng trong các công thức nấu ớt món hầm.)
  • (Bạn có thể bảo quản đặc cà chua trong tủ lạnh tới một tuần sau khi mở nắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomato concentrate" khác với "tomato paste": Mặc dù cả hai đều dạng đặc, tomato concentrate độ đặc hương vị mạnh hơn, thường được sử dụng với lượng nhỏ hơn trong nấu ăn chuyên nghiệp.
    • The chef used tomato concentrate instead of tomato paste to intensify the flavor. (Đầu bếp đã dùng đặc cà chua thay vì tương cà chua để tăng cường hương vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Tomato paste (n): tương cà chua, dạng đặc nhưng thường độ đặc thấp hơn.
    • Tomato paste is a common ingredient in Italian cuisine. (Tương cà chua một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Ý.)
  • Tomato puree (n): nhuyễn cà chua, dạng lỏng hơn, ít đặc hơn.
    • Tomato puree is often used as a base for soups. (Nhuyễn cà chua thường được dùng làm nền cho các món súp.)
Từ đồng nghĩa
  • Cà chua đặc: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Dịch cà chua đặc: dạng lỏng hơn, thường dùng trong sản xuất công nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thêm đặc cà chua: hành động cho tomato concentrate vào món ăn.
    • She added tomato concentrate to the soup to enhance the color. ( ấy đã thêm đặc cà chua vào súp để tăng màu sắc.)
Thành ngữ liên quan
  • đặc như cà chua: không phải thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng để miêu tả sự đặc hoặc đậm đặc.
    • The sauce was as concentrated as tomato concentrate. (Nước sốt đậm đặc như đặc cà chua.)
tomato concentrate
A chef adds tomato concentrate to a simmering pot of sauce.