tomato juice
Định nghĩa
Danh từ: - Nước ép cà chua: "tomato juice" là chất lỏng được chiết xuất từ quả cà chua, thường được đóng chai hoặc đóng hộp để bán. Đây là một loại đồ uống phổ biến, có thể uống riêng hoặc dùng làm nguyên liệu trong nấu ăn (ví dụ: nấu súp, pha cocktail).
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi một ly nước ép cà chua cho bữa sáng.)
- (Nước ép cà chua rất giàu vitamin và chất chống oxy hóa.)
- (Cô ấy đã dùng nước ép cà chua đóng hộp để nấu súp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tomato juice" trong ẩm thực: Ngoài uống trực tiếp, "tomato juice" còn là thành phần chính trong các món như súp cà chua, nước sốt cocktail, hoặc đồ uống có cồn như .
- A classic Bloody Mary is made with vodka and tomato juice. (Một ly Bloody Mary cổ điển được làm từ rượu vodka và nước ép cà chua.)
Biến thể và từ gần giống
- Tomato (n): quả cà chua.
- I bought fresh tomatoes for the salad. (Tôi đã mua cà chua tươi cho món salad.)
- Tomato paste (n): tương cà chua (đặc hơn, thường dùng trong nấu ăn).
- Add a spoonful of tomato paste to the sauce. (Thêm một thìa tương cà chua vào nước sốt.)
- Tomato sauce (n): nước sốt cà chua (loãng hơn, thường dùng cho mì Ý).
- She poured tomato sauce over the pasta. (Cô ấy đã rưới nước sốt cà chua lên mì ống.)
Từ đồng nghĩa
- Cà chua ép: cách gọi thông thường trong tiếng Việt, nhưng "tomato juice" thường được dùng để chỉ sản phẩm đóng chai/hộp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "tomato juice", nhưng có thể dùng với động từ "drink" (uống) hoặc "use" (sử dụng).
- I like to drink tomato juice in the morning. (Tôi thích uống nước ép cà chua vào buổi sáng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "tomato juice", nhưng có thể kết hợp trong các thành ngữ ẩm thực như:
- A Bloody Mary is incomplete without tomato juice. (Một ly Bloody Mary không thể thiếu nước ép cà chua.)