tomato ketchup

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Sốt cà chuamột loại nước sốt đặc, vị cay nhẹ, được làm từ cà chua, thường dùng để chấm hoặc làm gia vị cho các món ăn như khoai tây chiên, bánh mì kẹp thịt, hoặc xúc xích.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích cho sốt cà chua lên khoai tây chiên của mình.)
  • (Chiếc bánh mì kẹp thịt này ngon hơn khi một chút sốt cà chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomato ketchup" thường được gọi tắt "ketchup" trong giao tiếp hàng ngày.
    • Could you pass me the ketchup, please? (Bạn có thể đưa tôi lọ sốt cà chua được không?)
  • Trong ẩm thực, tomato ketchup cũng được dùng làm nguyên liệu trong các món sốt hoặc ướp thịt.
    • She used tomato ketchup to make a sweet and tangy barbecue sauce. ( ấy đã dùng sốt cà chua để làm nước sốt thịt nướng ngọt chua.)
Biến thể từ gần giống
  • Ketchup (n): dạng rút gọn phổ biến của "tomato ketchup".
    • Do you want ketchup on your hot dog? (Bạn muốn sốt cà chua trên xúc xích của mình không?)
  • Catsup (n): một biến thể chính tả , ít dùng hơn, nhưng cùng nghĩa với "ketchup".
Từ đồng nghĩa
  • Sốt cà chua: dịch thuật trực tiếp, dùng trong ngữ cảnh chính thức.
  • Nước sốt cà chua đặc: mô tả chi tiết hơn về kết cấu.
Các cụm từ liên quan
  • A bottle of tomato ketchup: một chai sốt cà chua.
    • He bought a bottle of tomato ketchup from the supermarket. (Anh ấy đã mua một chai sốt cà chua từ siêu thị.)
  • To squeeze tomato ketchup: bóp sốt cà chua ra.
    • She squeezed some tomato ketchup onto her plate. ( ấy bóp một ít sốt cà chua ra đĩa của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To be as red as tomato ketchup: đỏ như sốt cà chua (thường dùng để miêu tả màu sắc tươi sáng).
    • His face turned as red as tomato ketchup when he was embarrassed. (Mặt anh ấy đỏ như sốt cà chua khi xấu hổ.)
tomato ketchup
A child squeezes tomato ketchup onto a plate of french fries.