tomato paste

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Tomato paste một loại tương đặc, được làm bằng cách đặc cà chua xay nhuyễn (puree) cho đến khi loại bỏ gần hết nước, tạo thành một hỗn hợp sệt, đậm đặc. thường được đóng trong hộp hoặc tuýp nguyên liệu cơ bản trong nhiều món ăn.

dụ sử dụng
  • (Thêm một thìa tương đặc vào nước sốt để làm đậm hương vị.)
  • (Công thức này cần hai hộp tương đặc.)
  • Tomato paste is different from tomato sauce because it is much thicker. (Tương đặc khác với nước sốt cà chua đặc hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use tomato paste as a base": dùng tương đặc làm nền tảng.

    • Many Italian dishes use tomato paste as a base for their sauces. (Nhiều món Ý dùng tương đặc làm nền cho nước sốt của chúng.)
  • "to dilute tomato paste": pha loãng tương đặc (thường với nước để tạo thành nước sốt loãng hơn).

    • If you want a lighter sauce, dilute the tomato paste with water. (Nếu bạn muốn nước sốt loãng hơn, hãy pha loãng tương đặc với nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Tomato puree: cà chua xay nhuyễn, loãng hơn tomato paste.

    • Tomato puree is smoother and less concentrated than tomato paste. (Cà chua xay nhuyễn mịn hơn ít đặc hơn tương đặc.)
  • Tomato sauce: nước sốt cà chua, đã được nêm nếm loãng hơn tomato paste.

    • You can use tomato sauce instead of tomato paste if you adjust the thickness. (Bạn có thể dùng nước sốt cà chua thay cho tương đặc nếu bạn điều chỉnh độ đặc.)
Từ đồng nghĩa
  • Cà chua đặc: thuật ngữ mô tả quá trình đặc cà chua.
  • Bột cà chua đặc: cách gọi thông thường trong nấu ăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To cook down into tomato paste: nấu cho đến khi đặc thành tương .
    • Simmer the tomatoes for hours to cook them down into tomato paste. (Đun nhỏ lửa cà chua trong nhiều giờ để nấu chúng thành tương đặc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩm thực: "as thick as tomato paste" (đặc như tương ).
    • The soup was as thick as tomato paste, so I added more water. (Món súp đặc như tương , vậy tôi đã thêm nước.)
tomato paste
She adds a spoonful of tomato paste to the simmering pot.