tomato plant

Định nghĩa
  • Danh từ: Cây cà chua (danh từ chỉ một loại cây trồng, nguồn gốc từ Nam Mỹ, được trồng rộng rãinhiều giống khác nhau). "Tomato plant" dùng để chỉ toàn bộ cây cà chua, bao gồm thân, , hoa quả, thường được trồng để lấy quả.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã tưới cây cà chua mỗi sáng.)
  • (Cây cà chua trong vườn nhà chúng tôi đang mọc rất cao.)
  • ( ấy đã mua một cây cà chua nhỏ từ vườn ươm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stake a tomato plant": chống đỡ cây cà chua bằng cọc.
    • We need to stake the tomato plant to prevent it from falling over. (Chúng tôi cần chống đỡ cây cà chua để tránh bị đổ.)
  • "to prune a tomato plant": tỉa cành cho cây cà chua.
    • Pruning the tomato plant helps it produce more fruit. (Tỉa cành cây cà chua giúp ra nhiều quả hơn.)
  • "heirloom tomato plant": cây cà chua giống cổ truyền.
    • Heirloom tomato plants are known for their unique flavors. (Cây cà chua giống cổ truyền nổi tiếng với hương vị độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Tomato (danh từ): quả cà chua (chỉ riêng phần quả, không phải toàn bộ cây).
    • I picked a ripe tomato from the tomato plant. (Tôi đã hái một quả cà chua chín từ cây cà chua.)
  • Tomato seedling (danh từ): cây cà chua con.
    • The tomato seedlings need plenty of sunlight. (Cây cà chua con cần nhiều ánh nắng mặt trời.)
  • Tomato vine (danh từ): dây cà chua (thường dùng khi cây mọc dạng leo hoặc ).
    • The tomato vine is climbing up the trellis. (Dây cà chua đang leo lên giàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tomato (cây): trong tiếng Việt, "cây cà chua" cụm từ đồng nghĩa trực tiếp.
  • Solanum lycopersicum: tên khoa học của cây cà chua, thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow a tomato plant: trồng cây cà chua.
    • They decided to grow a tomato plant in a pot. (Họ quyết định trồng cây cà chua trong một cái chậu.)
  • Care for a tomato plant: chăm sóc cây cà chua.
    • Caring for a tomato plant requires regular watering and fertilizing. (Chăm sóc cây cà chua đòi hỏi tưới nước bón phân thường xuyên.)
Thành ngữ liên quan
  • "As red as a tomato": đỏ như quả cà chua (thường dùng để miêu tả sự xấu hổ hoặc đỏ mặt, nhưng liên quan đến quả, không phải cây).
    • He turned as red as a tomato when she complimented him. (Anh ấy đỏ mặt như quả cà chua khi ấy khen anh ấy.)
tomato plant
A gardener carefully waters a young tomato plant in a sunny garden.