tomato sauce

Định nghĩa

Danh từ: Sốt cà chua, một loại sốt được làm từ cà chua xay nhuyễn (hoặc cà chua đã lọc), kết hợp với các loại rau củ vị mặn các gia vị khác; thường được dùng để ăn kèm với ống (pasta).

dụ sử dụng
  • (Tôi đã thêm một ít sốt cà chua vào spaghetti để tăng thêm hương vị.)
  • (Công thức này yêu cầu một lon sốt cà chua, không phải tương .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in tomato sauce": được nấu hoặc phục vụ với sốt cà chua.

    • The meatballs are simmered in a rich tomato sauce. (Những viên thịt được hầm trong một loại sốt cà chua đậm đà.)
  • "homemade tomato sauce": sốt cà chua tự làm tại nhà.

    • She prefers homemade tomato sauce over store-bought ones. ( ấy thích sốt cà chua tự làm hơn loại muacửa hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tomato paste (n): cà chua đặc (dạng đặc hơn, thường được dùng để làm đặc sốt).

    • Add a tablespoon of tomato paste to thicken the sauce. (Thêm một thìa canh cà chua đặc để làm đặc sốt.)
  • Tomato puree (n): cà chua xay nhuyễn (dạng lỏng hơn paste, thường được dùng làm nền cho sốt).

    • Use tomato puree as a base for your soup. (Dùng cà chua xay nhuyễn làm nền cho món súp của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Salsa di pomodoro (tiếng Ý): sốt cà chua kiểu Ý (thường dùng cho pasta).
  • Marinara sauce: sốt cà chua kiểu hải quân Ý (thường tỏi, hành tây, thảo mộc).
  • Ketchup (không đồng nghĩa hoàn toàn): tương , một loại sốtchua ngọt đặc hơn, thường dùng làm gia vị chấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To simmer down with tomato sauce: nấu nhỏ lửa cùng sốt cà chua để hương vị thấm đều.
    • Let the chicken simmer down in the tomato sauce for 20 minutes. (Để thịt nấu nhỏ lửa trong sốt cà chua khoảng 20 phút.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tomato sauce" không thành ngữ phổ biến riêng, nhưng thường xuất hiện trong bối cảnh ẩm thực như một nguyên liệu chính.
    • He put tomato sauce on everything, from eggs to pizza. (Anh ấy cho sốt cà chua vào mọi thứ, từ trứng đến pizza.)
tomato sauce
A chef pours thick tomato sauce from a small white bowl onto a plate of steaming spaghetti.