tomato yellows

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh vàng cà chua: "tomato yellows" một bệnh thực vật ảnh hưởng đến cây cà chua, khiến cây chuyển sang màu vàng cây phát triển kém. Bệnh này thường do vi khuẩn hoặc virus gây ra.
dụ sử dụng
  • (Người nông dân nhận thấy nhiều cây của ông bị nhiễm bệnh vàng cà chua.)
  • (Bệnh vàng cà chua có thể làm giảm đáng kể năng suất cây trồng nếu không được điều trị sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be afflicted with tomato yellows": bị mắc bệnh vàng cà chua.

    • The entire greenhouse was afflicted with tomato yellows due to poor ventilation. (Toàn bộ nhà kính bị mắc bệnh vàng cà chua do thông gió kém.)
  • "to control tomato yellows": kiểm soát bệnh vàng cà chua.

    • Using resistant varieties is an effective method to control tomato yellows. (Sử dụng các giống kháng bệnh một phương pháp hiệu quả để kiểm soát bệnh vàng cà chua.)
Biến thể từ gần giống
  • Tomato yellow leaf curl (n): bệnh xoăn vàng cà chua (một bệnh khác do virus gây ra).
    • Tomato yellow leaf curl is often confused with tomato yellows. (Bệnh xoăn vàng cà chua thường bị nhầm với bệnh vàng cà chua.)
Từ đồng nghĩa
  • Yellow disease of tomato: bệnh vàngcà chua.
    • Yellow disease of tomato is another name for tomato yellows. (Bệnh vàngcà chua một tên gọi khác của bệnh vàng cà chua.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tomato yellows
Tomato yellows causes the leaves to turn pale and curl.