tomboyishness

Định nghĩa

Danh từ: Tính chất hoặc trạng thái của một người con gái hoặc phụ nữ những đặc điểm, hành vi, hoặc sở thích thường được xã hội cho thuộc về nam giới, đặc biệt trẻ em gái phụ nữ trẻ. Từ này thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, chỉ sự mạnh mẽ, năng động, không tuân theo khuôn mẫu giới tính truyền thống.

dụ sử dụng
  • (Tính chất tomboy của ấy thể hiện qua tình yêu với việc leo cây chơi bóng đá.)
  • (Tính chất tomboy của khiến nổi bật giữa những người bạn nữ tính hơn theo cách truyền thống.)
  • (Nhiều bậc cha mẹ ngày nay khuyến khích tính chất tomboycon gái họ như một dấu hiệu của sự độc lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a hint of tomboyishness": một chút tính chất nam tínhphụ nữ.

    • Despite her elegant dress, there was a hint of tomboyishness in her confident stride. (Mặc dù mặc chiếc váy thanh lịch, vẫn một chút tính chất tomboy trong bước đi tự tin của ấy.)
  • "to outgrow one's tomboyishness": vượt qua tính chất tomboy (thường khi trưởng thành).

    • She outgrew her tomboyishness as she entered high school and began to embrace more feminine styles. ( ấy đã vượt qua tính chất tomboy khi bước vào trung học bắt đầu đón nhận phong cách nữ tính hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tomboy (danh từ): người con gái hoặc phụ nữ tính chất tomboy.
    • She was a tomboy who preferred shorts to dresses. ( ấy một tomboy thích quần short hơn váy.)
  • Tomboyish (tính từ): mang tính chất tomboy.
    • Her tomboyish haircut surprised her grandmother. (Kiểu tóc tomboy của ấy làm của ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Masculinity in women: sự nam tínhphụ nữ (mang tính mô tả hơn phán xét).
  • Androgyny: tính chất ái nam ái nữ (thường chỉ sự kết hợp giữa đặc điểm nam nữ).
  • Unfemininity: sự không nữ tính (thường mang sắc thái tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To embrace tomboyishness: đón nhận tính chất tomboy.
    • She learned to embrace her tomboyishness as a part of her identity. ( ấy học cách đón nhận tính chất tomboy như một phần bản sắc của mình.)
  • To reject tomboyishness: từ chối tính chất tomboy.
    • He rejected any tomboyishness in his daughters, insisting on dresses and dolls. (Anh ấy từ chối mọi tính chất tomboycon gái mình, khăng khăng đòi mặc váy chơi búp bê.)
Thành ngữ liên quan
  • "A wild child": đứa trẻ hoang dã (thường chỉ trẻ em năng động, không tuân theo quy tắc, có thể liên quan đến tomboyishness).
    • Her tomboyishness reminded everyone of a wild child who loved the outdoors. (Tính chất tomboy của ấy khiến mọi người nhớ đến một đứa trẻ hoang dã yêu thích hoạt động ngoài trời.)
  • "To break the mold": phá vỡ khuôn mẫu (ám chỉ việc không tuân theo chuẩn mực giới tính).
    • Her tomboyishness was a way to break the mold of traditional femininity. (Tính chất tomboy của ấy một cách để phá vỡ khuôn mẫu nữ tính truyền thống.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tomboyishness
A young girl shows her tomboyishness by climbing a tall oak tree.