tomistoma schlegeli

Định nghĩa

Tomistoma schlegeli một danh từ riêng (tên khoa học của một loài động vật), chỉ một loài cá sấu nguồn gốc từ Đông Nam Á. Loài này hình dáng tương tự như cá sấu Ấn Độ (gavial) nhưng kích thước nhỏ hơn.

  • Đặc điểm nhận dạng: mõm dài hẹp, thích nghi với việc săn mồi dưới nước, chủ yếu ăn cá các động vật thủy sinh nhỏ.
dụ sử dụng
  • (Tomistoma schlegeli thường được tìm thấycác đầm lầy nước ngọt sông ngòi của Đông Nam Á.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu quần thể Tomistoma schlegeli để hiểu nhu cầu bảo tồn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh sinh học bảo tồn: "Tomistoma schlegeli" được dùng để chỉ loài cá sấu này trong các nghiên cứu khoa học hoặc tài liệu về động vật hoang dã.
    • The habitat of Tomistoma schlegeli is threatened by deforestation and human encroachment. (Môi trường sống của Tomistoma schlegeli đang bị đe dọa bởi nạn phá rừng sự xâm lấn của con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Cá sấu mõm dài Lai: Tên thông thường trong tiếng Việt để chỉ loài này.
    • Cá sấu mõm dài Lai (Tomistoma schlegeli) một loài cá sấu quý hiếm.
  • False gharial: Tên tiếng Anh thông dụng khác, nghĩa "cá sấu Ấn Độ giả", giống cá sấu Ấn Độ thật (gavial) nhưng không phải cùng họ.
Từ đồng nghĩa
  • False gharial: Cá sấu Ấn Độ giả.
  • Malayan gharial: Cá sấu Ấn Độ Lai.
Các cụm từ liên quan
  • Tomistoma schlegeli population: Quần thể Tomistoma schlegeli.
    • The Tomistoma schlegeli population has declined significantly in recent decades. (Quần thể Tomistoma schlegeli đã suy giảm đáng kể trong những thập kỷ gần đây.)
  • Tomistoma schlegeli conservation: Bảo tồn Tomistoma schlegeli.
    • Efforts for Tomistoma schlegeli conservation include habitat protection and captive breeding programs. (Các nỗ lực bảo tồn Tomistoma schlegeli bao gồm bảo vệ môi trường sống các chương trình nhân giống nuôi nhốt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Tomistoma schlegeli" đây tên khoa học cụ thể.

tomistoma schlegeli
A tomistoma schlegeli rests on a muddy riverbank.