ton-up-boys

/'tɔnəpbɔiz/
Học thuật
Thân thiện
ton-up-boys

A group of ton-up-boys ride their motorcycles along a coastal road.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Những chàng trai thích lái mô tô với tốc độ cao (khoảng 100 dặm/giờ, tức 160 km/giờ): "Ton-up boys" một thuật ngữ lóng của Anh, xuất hiện từ những năm 1950-1960, dùng để chỉ một nhóm thanh niên nam giới, thường thành viên của các câu lạc bộ mô tô, nổi tiếng với việc điều khiển xe mô tô phân khối lớn đua xe với tốc độ rất cao. "Ton" trong tiếng lóng Anh có nghĩa 100 dặm/giờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 1960s, the ton-up boys were a common sight on British roads, riding their powerful motorcycles. (Vào những năm 1960, những chàng trai thích lái mô tô tốc độ cao một cảnh tượng phổ biến trên các con đườngAnh, điều khiển những chiếc mô tô phân khối lớn của họ.)
    • The film depicted the lifestyle of the ton-up boys, with their leather jackets and love for speed. (Bộ phim mô tả lối sống của những chàng trai thích lái mô tô tốc độ cao, với những chiếc áo khoác da tình yêu tốc độ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ton-up" (tính từ): đạt hoặc liên quan đến tốc độ 100 dặm/giờ.
    • He was proud of his ton-up ride on the new highway. (Anh ấy tự hào về chuyến đi đạt tốc độ 100 dặm/giờ của mình trên đường cao tốc mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Rockers (n): Một thuật ngữ khác, thường dùng thay thế cho "ton-up boys", chỉ một tiểu văn hóa thanh niên Anh vào cuối thế kỷ 20, gắn liền với mô tô, nhạc rock and roll phong cách ăn mặc đặc trưng (áo da, quần jean).
  • Biker (n): Người đi mô tô nói chung, có thể không mang sắc thái lịch sử hay văn hóa cụ thể như "ton-up boys".
  • Speed demon (n, idiom): Người thích đi/đua rất nhanh.
Từ đồng nghĩa
  • Motorcycle enthusiasts: Những người đam mê mô tô (cách diễn đạt trung lập hơn).
  • Speed riders: Người đi xe tốc độ cao.
Thành ngữ liên quan
  • Live life in the fast lane: Sống một cuộc sống nhanh, mạo hiểm đầy kích thích, có thể liên quan đến hình ảnh của "ton-up boys".
    • Those ton-up boys really lived life in the fast lane. (Những chàng trai tốc độ đó thực sự sống một cuộc sống đầy tốc độ mạo hiểm.)
ton-up-boys

A group of ton-up-boys ride their motorcycles along a coastal road.

danh từ
  1. (từ lóng) những chàng trai thích lái mô tô 160 km poào ặn['tounl]
tính từ
  1. (âm nhạc) (thuộc) âm