tonal language

Định nghĩa

Danh từ: tonal language (ngôn ngữ thanh điệu) một loại ngôn ngữ trong đó các thanh điệu (cao độ khác nhau của giọng nói) được sử dụng để phân biệt nghĩa của từ. Nghĩa , cùng một chuỗi âm vị (phụ âm nguyên âm) nhưng nếu phát âm với thanh điệu khác nhau thì sẽ mang nghĩa hoàn toàn khác.

dụ sử dụng
  • (Tiếng Trung Quốc phổ thông một ngôn ngữ thanh điệu nổi tiếng với bốn thanh chính.)
  • (Trong một ngôn ngữ thanh điệu, cùng một âm tiết có thể mang nghĩa khác nhau tùy thuộc vào cao độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Các ngôn ngữ thanh điệu phổ biếnĐông Á Đông Nam Á, như tiếng Việt, tiếng Thái tiếng Quảng Đông.)
  • (Nhiều ngôn ngữ châu Phi, như tiếng Yoruba tiếng Zulu, cũng ngôn ngữ thanh điệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tone language (danh từ): cách viết khác, tương đương với .
  • Tone (danh từ): thanh điệu, cao độ trong ngôn ngữ.
  • Tonality (danh từ): tính chất thanh điệu của một ngôn ngữ.
Từ đồng nghĩa
  • Pitch-accent language: ngôn ngữ dùng trọng âm cao độ (thường gây nhầm lẫn, nhưng khác với về cấu trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến tonal language.

Thành ngữ liên quan
  • To hit the right tone: có nghĩa bóng nói hoặc làm điều đó phù hợp, không liên quan trực tiếp đến ngôn ngữ thanh điệu.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tonal language
A student learns to pronounce words in a tonal language.