tonal system
Danh từ: - Hệ thống thanh điệu: "tonal system" chỉ hệ thống các thanh điệu (âm vực) được sử dụng trong một ngôn ngữ hoặc phương ngữ cụ thể của một ngôn ngữ có thanh điệu (tone language). Nó mô tả cách mà cao độ của âm tiết có thể thay đổi để phân biệt nghĩa của từ.
- (Tiếng Việt là một ngôn ngữ có hệ thống thanh điệu phong phú gồm sáu thanh.)
- (Hệ thống thanh điệu của tiếng Trung Quốc sử dụng bốn thanh chính.)
- (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu hệ thống thanh điệu để hiểu cách cao độ ảnh hưởng đến nghĩa trong các ngôn ngữ khác nhau.)
"to have a complex tonal system": có một hệ thống thanh điệu phức tạp.
- Thai is known to have a complex tonal system with five tones. (Tiếng Thái được biết đến với hệ thống thanh điệu phức tạp gồm năm thanh.)
"the tonal system of a dialect": hệ thống thanh điệu của một phương ngữ.
- The tonal system of the Northern Vietnamese dialect differs slightly from the Southern one. (Hệ thống thanh điệu của phương ngữ Bắc Bộ khác một chút so với phương ngữ Nam Bộ.)
Tonal (tính từ): thuộc về thanh điệu.
- Tonal languages rely heavily on pitch to convey meaning. (Các ngôn ngữ thanh điệu phụ thuộc nhiều vào cao độ để truyền đạt nghĩa.)
Tone (danh từ): thanh điệu.
- Each tone in the tonal system has a specific pitch contour. (Mỗi thanh điệu trong hệ thống thanh điệu có một đường nét cao độ cụ thể.)
- Tone system: hệ thống thanh điệu (cách dùng tương đương).
- Pitch system: hệ thống cao độ (thường được dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, nhưng có thể chỉ hệ thống thanh điệu trong ngôn ngữ học).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tonal system" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to use" hoặc "to employ": - to use a tonal system: sử dụng một hệ thống thanh điệu. - Many African languages use a tonal system. (Nhiều ngôn ngữ châu Phi sử dụng một hệ thống thanh điệu.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "tonal system" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật trong ngôn ngữ học.