tone arm

Định nghĩa

Danh từ:
- Cần máy hát: "tone arm" một bộ phận khí của máy hát đĩa, bao gồm một cánh tay nhẹ, cân bằng, nhiệm vụ mang đầu đọc (cartridge) để đọc tín hiệu âm thanh từ rãnh đĩa than.

dụ sử dụng
  • (Cần máy hát phải được cân bằng cẩn thận để tránh làm hỏng đĩa than.)
  • (Một cần máy hát chất lượng cao cải thiện độ của âm thanh trên máy quay đĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tone arm lift": chế nâng hạ cần máy hát, giúp người dùng đặt hoặc nhấc cần máy lên khỏi đĩa một cách nhẹ nhàng.

    • The automatic tone arm lift prevents scratches when the record ends. ( chế nâng hạ cần máy tự động ngăn ngừa trầy xước khi đĩa kết thúc.)
  • "Tone arm resonance": hiện tượng cộng hưởng của cần máy hát, ảnh hưởng đến chất lượng âm thanh.

    • Engineers design tone arms to minimize resonance for better audio fidelity. (Các kỹ sư thiết kế cần máy hát để giảm thiểu cộng hưởng nhằm đạt độ trung thực âm thanh tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tonearm (n): cách viết liền không dấu cách, biến thể phổ biến của "tone arm".

    • The tonearm is a critical component of any high-end turntable. (Cần máy hát một bộ phận quan trọng của bất kỳ máy quay đĩa cao cấp nào.)
  • Cartridge (n): đầu đọc, bộ phận gắn trên cần máy hát để chuyển đổi rung độnghọc từ rãnh đĩa thành tín hiệu điện.

    • The cartridge is attached to the end of the tone arm. (Đầu đọc được gắn vào đầu của cần máy hát.)
Từ đồng nghĩa
  • Pickup arm: cần thu tín hiệu, một thuật ngữ khác chỉ cùng bộ phận này trong máy hát đĩa.
    • The pickup arm moves smoothly across the record. (Cần thu tín hiệu di chuyển mượt mà trên bề mặt đĩa.)
Các cụm từ liên quan
  • Counterweight on the tone arm: đối trọng trên cần máy hát, dùng để cân bằng áp lực của đầu đọc lên đĩa.
    • Adjust the counterweight on the tone arm to set the tracking force. (Điều chỉnh đối trọng trên cần máy hát để đặt lực theo dõi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tone arm".

tone arm
The tone arm gently lowers the needle onto the spinning record.