tone deafness
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Chứng điếc nhạc: "tone deafness" chỉ tình trạng không có khả năng phân biệt sự khác nhau về cao độ (pitch) giữa các âm thanh. Người mắc chứng này thường không thể hát đúng nhạc hoặc nhận ra giai điệu.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người bị chứng điếc nhạc vẫn có thể thưởng thức âm nhạc, nhưng họ không thể hát đúng nhạc.)
- (Chứng điếc nhạc không phải là dấu hiệu của trí thông minh thấp; đó là một tình trạng thính giác cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer from tone deafness": bị mắc chứng điếc nhạc.
- He suffers from tone deafness, which makes it hard for him to play musical instruments. (Anh ấy bị chứng điếc nhạc, điều này khiến anh ấy khó chơi nhạc cụ.)
"congenital tone deafness": chứng điếc nhạc bẩm sinh.
- Congenital tone deafness is often present from birth and can be hereditary. (Chứng điếc nhạc bẩm sinh thường có từ khi sinh ra và có thể di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
Tone-deaf (tính từ): bị điếc nhạc.
- She is tone-deaf, so she avoids singing in public. (Cô ấy bị điếc nhạc, vì vậy cô ấy tránh hát ở nơi công cộng.)
Amusia (danh từ): thuật ngữ y khoa chỉ chứng mất khả năng cảm thụ âm nhạc, bao gồm cả tone deafness.
- Amusia can be caused by brain damage or be present from birth. (Chứng mất khả năng cảm thụ âm nhạc có thể do tổn thương não hoặc có từ khi sinh ra.)
Từ đồng nghĩa
- Pitch deafness: điếc cao độ (thường được dùng thay thế cho tone deafness).
- Musical deafness: điếc âm nhạc (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tone deafness".)
Thành ngữ liên quan
- "to be tone-deaf": bị điếc nhạc (thành ngữ phổ biến, mang nghĩa tương tự).
- He is completely tone-deaf and cannot tell if a note is high or low. (Anh ấy hoàn toàn bị điếc nhạc và không thể phân biệt nốt cao hay thấp.)