tone down
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Làm dịu bớt, giảm nhẹ (cường độ, mức độ mạnh mẽ): "tone down" có nghĩa là làm cho một điều gì đó (như lời nói, hành vi, màu sắc, âm thanh) trở nên bớt gay gắt, dữ dội hoặc gây sốc hơn. Nó đặc biệt thường dùng để khuyên ai đó nên kiềm chế hoặc điều chỉnh thái độ.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn cần phải làm dịu bớt ngôn từ của mình khi nói chuyện với ông bà.)
- (Chính trị gia đó được khuyên nên giảm nhẹ bài phát biểu mang tính công kích của mình.)
- (Cô ấy cố gắng làm dịu bớt màu sắc chói chang của chiếc váy bằng cách mặc một chiếc áo khoác đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tone down" + danh từ: thường đi với các danh từ như (ngôn từ), (bài phát biểu), (lời chỉ trích), (màu sắc), (tiếng ồn).
- He had to tone down his criticism of the project after the boss intervened. (Anh ấy phải giảm nhẹ lời chỉ trích về dự án sau khi ông chủ can thiệp.)
- Dạng bị động: "be toned down" (bị làm dịu bớt, được điều chỉnh).
- The movie version was toned down to avoid an adult rating. (Phiên bản điện ảnh đã được làm dịu bớt để tránh bị xếp hạng dành cho người lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tone (n): giọng điệu, âm sắc.
- Her tone of voice was very harsh. (Giọng điệu của cô ấy rất gay gắt.)
- Tone (v): điều chỉnh giọng, phù hợp với.
- He tried to tone his voice to match the mood. (Anh ấy cố gắng điều chỉnh giọng nói để phù hợp với tâm trạng.)
Từ đồng nghĩa
- Moderate (v): điều tiết, làm dịu bớt.
- You should moderate your anger. (Bạn nên điều tiết cơn giận của mình.)
- Soft (v): làm mềm, làm nhẹ nhàng.
- He softened his tone when speaking to the child. (Anh ấy làm nhẹ nhàng giọng điệu khi nói chuyện với đứa trẻ.)
- Mellow (v): làm dịu đi, trở nên ôn hòa.
- The wine mellowed his mood. (Rượu đã làm dịu tâm trạng của anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tone up: làm mạnh mẽ hơn, tăng cường (thường về thể lực).
- She exercises daily to tone up her muscles. (Cô ấy tập thể dục hàng ngày để làm săn chắc cơ bắp.)
- Tone in with: hài hòa, phù hợp với.
- The new curtains tone in with the wallpaper. (Những tấm rèm mới hài hòa với giấy dán tường.)
Thành ngữ liên quan
- "Turn down the volume": giảm âm lượng, nhưng thường dùng theo nghĩa đen hơn là nghĩa bóng.
- Please turn down the volume of the radio. (Làm ơn giảm âm lượng của radio xuống.)
- "Keep a low profile": giữ thái độ khiêm tốn, không gây chú ý, có sắc thái tương tự với "tone down" khi nói về hành vi.
- After the scandal, he decided to keep a low profile. (Sau vụ bê bối, anh ấy quyết định giữ thái độ khiêm tốn.)