tone ending
Định nghĩa
Danh từ: tone ending (âm nhạc) hành động hoặc cách thức kết thúc một âm hoặc một đoạn nhạc.
Ví dụ sử dụng
- (Cách kết thúc âm của nghệ sĩ dương cầm mượt mà đến nỗi khiến khán giả kinh ngạc.)
- (Trong nhạc cổ điển, một cách kết thúc âm đúng đắn là rất quan trọng cho tác động cảm xúc của một bản nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được dùng trong ngữ cảnh phân tích kỹ thuật âm nhạc, đặc biệt là khi nói về sự tinh tế trong diễn tấu hoặc sáng tác.
- (Người chỉ huy dàn nhạc nhấn mạnh tầm quan trọng của một cách kết thúc âm sạch sẽ cho mỗi đoạn nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Ending (danh từ): kết thúc, phần cuối (nói chung).
- Phrase ending (danh từ): cách kết thúc một đoạn nhạc.
- Cadence (danh từ): sự kết thúc hợp âm trong âm nhạc.
Từ đồng nghĩa
- Resolution: sự giải quyết, kết thúc hòa âm.
- Termination: sự chấm dứt, kết thúc.
Các cụm từ liên quan
To execute a tone ending: thực hiện một cách kết thúc âm.
- The violinist executed a beautiful tone ending. (Nghệ sĩ vĩ cầm đã thực hiện một cách kết thúc âm tuyệt đẹp.)
A perfect tone ending: một cách kết thúc âm hoàn hảo.
- The choir's perfect tone ending brought the performance to a stunning close. (Cách kết thúc âm hoàn hảo của dàn hợp xướng đã đưa buổi biểu diễn đến một kết thúc ấn tượng.)
Thành ngữ liên quan
- không có thành ngữ phổ biến; nó là thuật ngữ kỹ thuật trong âm nhạc.