tone language
Định nghĩa
Danh từ: Ngôn ngữ thanh điệu – một loại ngôn ngữ trong đó cao độ (tone) của âm tiết đóng vai trò phân biệt nghĩa của từ. Nói cách khác, cùng một chuỗi âm thanh nhưng được phát âm với cao độ khác nhau sẽ tạo ra các từ có nghĩa hoàn toàn khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng Việt là một ngôn ngữ thanh điệu điển hình với sáu thanh.)
- (Trong một ngôn ngữ thanh điệu, thay đổi cao độ của một âm tiết có thể thay đổi toàn bộ nghĩa của một từ.)
- (Tiếng Trung là một ngôn ngữ thanh điệu nổi tiếng khác, nơi âm tiết "ma" có thể có nghĩa là "mẹ", "cây gai", "ngựa" hoặc "mắng" tùy theo thanh điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a tone language" thường được dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học để mô tả đặc điểm âm vị học của một ngôn ngữ.
- Languages like Thai, Yoruba, and Navajo are also classified as tone languages. (Các ngôn ngữ như tiếng Thái, tiếng Yoruba và tiếng Navajo cũng được phân loại là ngôn ngữ thanh điệu.)
"tone language" có thể được so sánh với "intonation language" (ngôn ngữ trọng âm/ngữ điệu), nơi cao độ không thay đổi nghĩa của từ mà chỉ thể hiện thái độ hoặc cấu trúc câu.
- English is an intonation language, not a tone language, because pitch changes do not affect the lexical meaning of words. (Tiếng Anh là một ngôn ngữ ngữ điệu, không phải ngôn ngữ thanh điệu, vì sự thay đổi cao độ không ảnh hưởng đến nghĩa từ vựng của các từ.)
Biến thể và từ gần giống
- Thanh điệu (n): tone – yếu tố cao độ trong ngôn ngữ.
- The tone of a syllable in a tone language is phonemic. (Thanh điệu của một âm tiết trong ngôn ngữ thanh điệu có tính chất âm vị học.)
- Ngôn ngữ không thanh điệu (n): non-tone language – ngôn ngữ không dùng thanh điệu để phân biệt nghĩa.
- Most European languages are non-tone languages. (Hầu hết các ngôn ngữ châu Âu là ngôn ngữ không thanh điệu.)
Từ đồng nghĩa
- Ngôn ngữ có thanh: cách diễn đạt tương đương, nhấn mạnh việc có thanh điệu.
- Tiếng Việt và tiếng Trung là những ngôn ngữ có thanh. (Vietnamese and Chinese are languages with tones.)
Các cụm từ liên quan
- Hệ thống thanh điệu (n): tone system – cách tổ chức các thanh điệu trong một ngôn ngữ.
- The tone system of Vietnamese includes six distinct tones. (Hệ thống thanh điệu của tiếng Việt bao gồm sáu thanh riêng biệt.)
Thành ngữ liên quan
- Nói lên giọng: không phải thành ngữ chính thức, nhưng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, đôi khi dùng để mô tả việc phát âm đúng thanh điệu.
- Khi học một ngôn ngữ thanh điệu, bạn cần phải nói lên giọng chính xác để không bị hiểu sai. (When learning a tone language, you need to pronounce the tones accurately to avoid being misunderstood.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống