tone of voice
Định nghĩa
Cụm danh từ: (tone of voice) là giọng điệu hoặc âm điệu trong giọng nói của một người, thể hiện thái độ, cảm xúc hoặc ý định của họ qua cách nói, không phải qua nội dung lời nói. Nó bao gồm các yếu tố như âm lượng, cao độ, nhịp điệu và sắc thái.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy nói với một giọng điệu bình tĩnh.)
- (Giọng điệu của cô ấy gợi ý rằng cô ấy đang tức giận.)
- (Tôi có thể nhận ra qua giọng điệu của anh ấy rằng anh ấy đang nói dối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a conversational tone of voice": giọng điệu thân mật, như đang trò chuyện.
- He began in a conversational tone of voice, making everyone feel at ease. (Anh ấy bắt đầu bằng một giọng điệu thân mật, khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)
- "a nervous tone of voice": giọng điệu lo lắng, hồi hộp.
- She spoke in a nervous tone of voice during the interview. (Cô ấy nói với một giọng điệu lo lắng trong buổi phỏng vấn.)
- "to change one's tone of voice": thay đổi giọng điệu.
- When he realized she was upset, he changed his tone of voice. (Khi anh ấy nhận ra cô ấy đang buồn, anh ấy đã thay đổi giọng điệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Tone (danh từ): giọng, âm điệu (thường dùng riêng lẻ).
- Her tone was sharp. (Giọng cô ấy sắc bén.)
- Voice tone (cụm danh từ): tương tự "tone of voice", nhưng ít phổ biến hơn.
- His voice tone indicated frustration. (Giọng điệu của anh ấy chỉ ra sự thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Intonation: ngữ điệu (cách lên xuống giọng khi nói).
- His intonation showed surprise. (Ngữ điệu của anh ấy thể hiện sự ngạc nhiên.)
- Inflection: sự thay đổi giọng nói (để nhấn mạnh hoặc thể hiện cảm xúc).
- She used a rising inflection at the end of the question. (Cô ấy dùng giọng lên cao ở cuối câu hỏi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "tone of voice", nhưng có thể kết hợp với động từ: - To modulate one's tone of voice: điều chỉnh giọng điệu. - He modulated his tone of voice to sound more friendly. (Anh ấy điều chỉnh giọng điệu để nghe thân thiện hơn.)
Thành ngữ liên quan
- "Watch your tone of voice": hãy để ý giọng điệu của bạn (cảnh báo ai đó nên nói năng lịch sự hơn).
- Watch your tone of voice when talking to your boss! (Hãy để ý giọng điệu của bạn khi nói chuyện với sếp!)
- "In a certain tone of voice": với một giọng điệu nhất định (thường mang hàm ý).
- He said it in a tone of voice that made me uncomfortable. (Anh ấy nói điều đó với một giọng điệu khiến tôi không thoải mái.)