tone up

Định nghĩa

Động từ (thường dùng trong thể khẳng định hoặc mệnh lệnh): - Làm săn chắc, tăng cường độ đàn hồi ( bắp hoặc da): "tone up" chỉ hành động tập luyện hoặc sử dụng các biện pháp để cải thiện độ săn chắc, đàn hồi của cơ thể, đặc biệt bắp da.

dụ sử dụng
  • (Hãy làm săn chắc bắp của chúng ta bằng cách tập thể dục đều đặn.)
  • ( ấy bắt đầu tập yoga để làm săn chắc cánh tay chân.)
  • (Loại kem này tuyên bố làm săn chắc da chỉ trong hai tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tone up" + danh từ chỉ bộ phận cơ thể: nhấn mạnh vùng cụ thể.
    • He does push-ups to tone up his chest. (Anh ấy chống đẩy để làm săn chắc ngực.)
  • "tone up" + danh từ trừu tượng (hiếm): có thể dùng để chỉ cải thiện chất lượng tổng thể.
    • The new manager aims to tone up the company's efficiency. (Người quản lý mới đặt mục tiêu nâng cao hiệu quả của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Toning (danh động từ): quá trình làm săn chắc.
    • Toning exercises are essential for a fit body. (Các bài tập làm săn chắc rất cần thiết cho một cơ thể khỏe mạnh.)
  • Toneless (tính từ): không săn chắc, yếu ớt (thường dùng cho bắp).
    • After months of inactivity, his muscles became toneless. (Sau nhiều tháng không hoạt động, bắp của anh ấy trở nên yếu ớt.)
Từ đồng nghĩa
  • Firm up: làm săn chắc (thường dùng trong ngữ cảnh tập luyện).
    • You need to firm up your abs. (Bạn cần làm săn chắc bụng.)
  • Strengthen: tăng cường sức mạnh (không nhất thiết nhấn mạnh độ săn chắc).
    • Weightlifting helps strengthen the muscles. (Cử tạ giúp tăng cường bắp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tone down: làm dịu bớt, giảm cường độ (thường dùng cho âm thanh, màu sắc hoặc ngôn ngữ).
    • Please tone down the music. (Làm ơn giảm nhạc xuống.)
  • Tone in: hòa hợp, phù hợp (về màu sắc hoặc phong cách).
    • The curtains tone in perfectly with the wall. (Rèm cửa hòa hợp hoàn hảo với bức tường.)
Thành ngữ liên quan
  • Get in tone: đạt trạng thái săn chắc, khỏe mạnh (thường dùng trong thể thao).
    • After two months of training, he finally got in tone. (Sau hai tháng tập luyện, cuối cùng anh ấy đã đạt trạng thái săn chắc.)
tone up
Let's tone up our muscles at the gym.