tone-beginning

Định nghĩa

Danh từ: - Cách bắt đầu âm thanh hoặc giai điệu một cách dứt khoát: "tone-beginning" chỉ một phương thức bắt đầu một nốt nhạc hoặc một cụm từ âm nhạc một cách rõ ràng, quyết đoán, chủ đích. Đây thuật ngữ chuyên ngành trong âm nhạc, thường được dùng để mô tả kỹ thuật khởi đầu âm thanh với sự tự tin kiểm soát.

dụ sử dụng
  • (Cách bắt đầu âm thanh của nghệ sĩ dương cầm rất sắc nét chính xác, thu hút sự chú ý của khán giả ngay lập tức.)
  • (Một cách bắt đầu âm thanh mạnh mẽ điều cần thiết cho một buổi biểu diễn dàn nhạc đầy sức mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to achieve a clear tone-beginning": đạt được một cách bắt đầu âm thanh rõ ràng.
    • Singers must practice to achieve a clear tone-beginning on high notes. (Các ca sĩ phải luyện tập để đạt được cách bắt đầu âm thanh rõ ràng khi hát những nốt cao.)
  • "tone-beginning technique": kỹ thuật bắt đầu âm thanh.
    • The teacher emphasized the importance of tone-beginning technique in violin playing. (Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ thuật bắt đầu âm thanh trong chơicầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tone (n): âm thanh, giai điệu.
    • The tone of the instrument was warm and rich. (Âm thanh của nhạc cụ rất ấm áp phong phú.)
  • Beginning (n): sự bắt đầu, khởi đầu.
    • The beginning of the song was slow and gentle. (Phần bắt đầu của bài hát chậm nhẹ nhàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Attack (n): sự tấn công (trong âm nhạc, chỉ cách bắt đầu một nốt nhạc).
    • The attack of the trumpet was brilliant. (Cách tấn công của kèn trumpet rất xuất sắc.)
  • Onset (n): sự khởi phát (của âm thanh).
    • The onset of the note was too soft. (Sự khởi phát của nốt nhạc quá yếu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tone-beginning", nhưng có thể sử dụng động từ "begin" với trạng từ:
    • Begin with a tone: bắt đầu bằng một âm thanh.
      • The piece begins with a tone that sets the mood. (Bản nhạc bắt đầu bằng một âm thanh tạo nên tâm trạng.)
Thành ngữ liên quan
  • Strike a note: tạo ra một ấn tượng hoặc cảm xúc nào đó ( liên quan đến khởi đầu âm thanh).
    • Her performance struck a note of sadness. (Màn trình diễn của ấy tạo ra một nốt buồn.)
tone-beginning
The conductor gave a sharp tone-beginning to the orchestra.