tone-deaf
Định nghĩa
Tính từ: tone-deaf miêu tả một người không có khả năng phân biệt hoặc đánh giá các nốt nhạc khác nhau, dẫn đến việc không thể hát đúng giai điệu hoặc thưởng thức âm nhạc một cách chính xác.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy hoàn toàn không có khiếu âm nhạc và không thể biết mình có hát sai nhịp hay không.)
- (Mặc dù không phân biệt được nốt nhạc, anh ấy vẫn thích đi xem hòa nhạc và cảm nhận nhịp điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tone-deaf" có thể dùng theo nghĩa bóng: chỉ sự thiếu nhạy bén hoặc không hiểu đúng bối cảnh xã hội, văn hóa.
- The politician's comments were tone-deaf to the struggles of the working class. (Những bình luận của chính trị gia đó tỏ ra thiếu nhạy cảm với những khó khăn của tầng lớp lao động.)
Biến thể và từ gần giống
- Tone-deafness (danh từ): chứng không phân biệt được nốt nhạc.
- His tone-deafness made choir practice a challenge. (Chứng không phân biệt được nốt nhạc của anh ấy khiến việc tập hợp xướng trở nên khó khăn.)
- Tone (danh từ): cao độ, âm sắc.
- Deaf (tính từ): điếc (liên quan đến thính giác).
Từ đồng nghĩa
- Unmusical (tính từ): không có năng khiếu âm nhạc.
- Off-key (tính từ): lệch tông, sai giai điệu (thường dùng để miêu tả âm thanh).
- Insensitive (tính từ): thiếu nhạy cảm (nghĩa bóng).
Các cụm từ liên quan
- To be tone-deaf to something: không nhạy bén với điều gì đó.
- He is tone-deaf to cultural differences. (Anh ấy không nhạy bén với sự khác biệt văn hóa.)
Thành ngữ liên quan
- Can't carry a tune in a bucket: hoàn toàn không thể hát đúng giai điệu.
- Don't ask him to sing; he can't carry a tune in a bucket. (Đừng yêu cầu anh ấy hát; anh ấy không thể hát đúng giai điệu được.)