toned

toned

Her voice was warm and toned as she read the story aloud.

Định nghĩa

Toned (Tính từ)

  1. âm sắc, giọng điệu: Chỉ một âm thanh, giọng nói hoặc nhạc cụ một đặc tính âm thanh hoặc cao độ nhất định. Thường được dùng trong các cụm từ kết hợp ( dụ: full-toned, silver-toned).

    • A silver-toned bell (Một chiếc chuông âm sắc bạc/ngân vang như bạc.)
  2. bắp săn chắc, rắn rỏi: Mô tả một cơ thể bắp săn chắc, khỏe mạnh thon gọn nhờ tập luyện thể dục thể thao.

    • She has a toned body from years of yoga. ( ấy một thân hình săn chắc nhờ nhiều năm tập yoga.)
dụ sử dụng
  • (Giọng hát của ca sĩ ấy trong trẻo âm sắc tốt.)
  • (Anh ấy tập thể dục thường xuyên để giữ cho cánh tay săn chắc.)
  • (Cây đàn piano tạo ra một âm thanh trầm ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "highly-toned": âm sắc cao hoặc cơ thể rất săn chắc.

    • The highly-toned muscles of the athlete were impressive. (Các bắp rất săn chắc của vận động viên thật ấn tượng.)
  • "toned down" (thường dùng trong văn nói): được làm dịu đi, giảm bớt sự gay gắt hoặc nổi bật (liên quan đến màu sắc, giọng điệu hoặc thái độ). Lưu ý: đây dạng tính từ của cụm động từ tone down.

    • The movie's violence was toned down for younger audiences. (Cảnh bạo lực trong phim đã được làm dịu đi cho khán giả trẻ tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tone (Danh từ): âm sắc, giọng điệu, bắp săn chắc.

    • The tone of his voice was angry. (Giọng điệu của anh ấy rất giận dữ.)
  • Tone (Động từ): tạo âm sắc, làm săn chắc.

    • These exercises help to tone your stomach muscles. (Những bài tập này giúp làm săn chắc bụng của bạn.)
  • Toned (Tính từ, dạng quá khứ phân từ): đã được làm săn chắc, đã âm sắc.

    • The toned fabric feels smoother. (Loại vải đã được xử lý âm sắc cảm thấy mịn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Firm (adj): săn chắc (dùng cho cơ thể).
    • He has firm muscles. (Anh ấy bắp săn chắc.)
  • Fit (adj): khỏe mạnh, cân đối (thường đi kèm với ý săn chắc).
    • She is very fit and toned. ( ấy rất khỏe mạnh săn chắc.)
  • Resonant (adj): vang dội, âm sắc (dùng cho âm thanh).
    • A resonant voice is often deep-toned. (Một giọng nói vang dội thường âm sắc trầm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tone up: làm săn chắc (cơ thể).
    • I need to tone up my legs before summer. (Tôi cần làm săn chắc đôi chân trước mùa .)
  • Tone down: làm dịu đi, giảm bớt.
    • Please tone down your language in this formal meeting. (Làm ơn hãy giảm bớt ngôn ngữ của bạn trong cuộc họp trang trọng này.)
Thành ngữ liên quan
  • In good tone: thái độ hoặc giọng điệu phù hợp (hiếm dùng).
    • Her speech was in good tone for the occasion. (Bài phát biểu của ấy giọng điệu phù hợp với dịp này.)
  • Set the tone: tạo ra một không khí hoặc phong cách nhất định.
    • Her opening remarks set the tone for the entire conference. (Những nhận xét mở đầu của ấy đã tạo ra không khí cho toàn bộ hội nghị.)