toned
Toned (Tính từ)
Có âm sắc, có giọng điệu: Chỉ một âm thanh, giọng nói hoặc nhạc cụ có một đặc tính âm thanh hoặc cao độ nhất định. Thường được dùng trong các cụm từ kết hợp (ví dụ: full-toned, silver-toned).
- A silver-toned bell (Một chiếc chuông có âm sắc bạc/ngân vang như bạc.)
Có cơ bắp săn chắc, rắn rỏi: Mô tả một cơ thể có cơ bắp săn chắc, khỏe mạnh và thon gọn nhờ tập luyện thể dục thể thao.
- She has a toned body from years of yoga. (Cô ấy có một thân hình săn chắc nhờ nhiều năm tập yoga.)
- (Giọng hát của ca sĩ ấy trong trẻo và có âm sắc tốt.)
- (Anh ấy tập thể dục thường xuyên để giữ cho cánh tay săn chắc.)
- (Cây đàn piano tạo ra một âm thanh trầm ấm.)
"highly-toned": có âm sắc cao hoặc cơ thể rất săn chắc.
- The highly-toned muscles of the athlete were impressive. (Các cơ bắp rất săn chắc của vận động viên thật ấn tượng.)
"toned down" (thường dùng trong văn nói): được làm dịu đi, giảm bớt sự gay gắt hoặc nổi bật (liên quan đến màu sắc, giọng điệu hoặc thái độ). Lưu ý: đây là dạng tính từ của cụm động từ tone down.
- The movie's violence was toned down for younger audiences. (Cảnh bạo lực trong phim đã được làm dịu đi cho khán giả trẻ tuổi.)
Tone (Danh từ): âm sắc, giọng điệu, cơ bắp săn chắc.
- The tone of his voice was angry. (Giọng điệu của anh ấy rất giận dữ.)
Tone (Động từ): tạo âm sắc, làm săn chắc.
- These exercises help to tone your stomach muscles. (Những bài tập này giúp làm săn chắc cơ bụng của bạn.)
Toned (Tính từ, dạng quá khứ phân từ): đã được làm săn chắc, đã có âm sắc.
- The toned fabric feels smoother. (Loại vải đã được xử lý âm sắc cảm thấy mịn hơn.)
- Firm (adj): săn chắc (dùng cho cơ thể).
- He has firm muscles. (Anh ấy có cơ bắp săn chắc.)
- Fit (adj): khỏe mạnh, cân đối (thường đi kèm với ý săn chắc).
- She is very fit and toned. (Cô ấy rất khỏe mạnh và săn chắc.)
- Resonant (adj): vang dội, có âm sắc (dùng cho âm thanh).
- A resonant voice is often deep-toned. (Một giọng nói vang dội thường có âm sắc trầm.)
- Tone up: làm săn chắc (cơ thể).
- I need to tone up my legs before summer. (Tôi cần làm săn chắc đôi chân trước mùa hè.)
- Tone down: làm dịu đi, giảm bớt.
- Please tone down your language in this formal meeting. (Làm ơn hãy giảm bớt ngôn ngữ của bạn trong cuộc họp trang trọng này.)
- In good tone: có thái độ hoặc giọng điệu phù hợp (hiếm dùng).
- Her speech was in good tone for the occasion. (Bài phát biểu của cô ấy có giọng điệu phù hợp với dịp này.)
- Set the tone: tạo ra một không khí hoặc phong cách nhất định.
- Her opening remarks set the tone for the entire conference. (Những nhận xét mở đầu của cô ấy đã tạo ra không khí cho toàn bộ hội nghị.)