tonelessly

tonelessly

"Come in," she said tonelessly.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): Một cách không âm điệu, một cách đều đều, không biểu lộ cảm xúc hay sự thay đổi giọng nói. Từ này thường được dùng để miêu tả cách một người nói chuyện không bất kỳ sự nhấn mạnh, cảm xúc hay sự lên xuống giọng nào.

dụ sử dụng
  • ("Mời vào," ấy nói một cách đều đều, không cảm xúc.)
  • (Anh ấy đọc bài thơ một cách không âm điệu, như thể đang đọc một danh sách mua hàng.)
  • (Giáo viên trả lời một cách thờ ơ, không cảm xúc trước câu hỏi đầy nhiệt tình của học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak tonelessly": nói một cách không cảm xúc, thường được dùng để miêu tả sự mệt mỏi, chán nản hoặc cố tình che giấu cảm xúc.
    • After hearing the bad news, he spoke tonelessly for the rest of the day. (Sau khi nghe tin xấu, anh ấy nói chuyện một cách không cảm xúc suốt phần còn lại của ngày.)
  • "to sing tonelessly": hát một cách không giai điệu, đều đều.
    • The child sang tonelessly, not quite understanding the melody. (Đứa trẻ hát một cách đều đều, không hiểu giai điệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Toneless (tính từ): không âm điệu, không cảm xúc.
    • Her voice was toneless and flat. (Giọng ấy không âm điệu đều đều.)
  • Tone (danh từ): âm điệu, giọng nói.
    • The tone of his voice showed his anger. (Giọng nói của anh ấy thể hiện sự tức giận.)
  • Tonelessness (danh từ): trạng thái không âm điệu.
Từ đồng nghĩa
  • Monotonously: một cách đều đều, nhàm chán.
    • He spoke monotonously, putting everyone to sleep. (Anh ấy nói một cách đều đều, khiến mọi người buồn ngủ.)
  • Flatly: một cách phẳng lặng, không cảm xúc.
    • She flatly refused the offer. ( ấy từ chối lời đề nghị một cách phẳng lặng.)
  • Expressionlessly: một cách không biểu lộ cảm xúc.
    • He stared expressionlessly at the wall. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào tường không biểu lộ cảm xúc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tonelessly". Tuy nhiên, trạng từ này thường được dùng với các động từ như "speak" (nói), "say" (nói), "reply" (trả lời), "sing" (hát).
Thành ngữ liên quan
  • In a monotone: với giọng đều đều, không thay đổi âm điệu.
    • He read the instructions in a monotone, making them hard to follow. (Anh ấy đọc hướng dẫn với giọng đều đều, khiến chúng khó theo dõi.)
  • Deadpan: không biểu lộ cảm xúc, thường dùng trong hài kịch.
    • His deadpan delivery of the joke made it even funnier. (Cách kể chuyện không cảm xúc của anh ấy khiến trò đùa càng thêm hài hước.)