tongan monetary unit
Định nghĩa
Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ của Tonga: "tongan monetary unit" chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ nào được sử dụng hợp pháp tại Vương quốc Tonga, một quốc đảo ở Nam Thái Bình Dương. Đơn vị tiền tệ chính thức của Tonga là Pa'anga (ký hiệu: TOP), nhưng thuật ngữ này cũng bao gồm các đơn vị nhỏ hơn như seniti (1 pa'anga = 100 seniti).
Ví dụ sử dụng
- (Đơn vị tiền tệ của Tonga, pa'anga, được neo vào một rổ tiền tệ.)
- (Khi đi du lịch đến Tonga, bạn cần hiểu đơn vị tiền tệ của Tonga để tránh nhầm lẫn.)
- (Seniti là một đơn vị nhỏ hơn của đơn vị tiền tệ Tonga.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "official tongan monetary unit": đơn vị tiền tệ chính thức của Tonga, thường được dùng trong các văn bản pháp lý hoặc tài chính.
- The official tongan monetary unit is issued by the National Reserve Bank of Tonga. (Đơn vị tiền tệ chính thức của Tonga do Ngân hàng Dự trữ Quốc gia Tonga phát hành.)
- "historical tongan monetary unit": đơn vị tiền tệ lịch sử của Tonga, như đồng pa'anga cũ trước khi cải cách tiền tệ.
- Researchers study the historical tongan monetary unit to understand Tonga's economic evolution. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu đơn vị tiền tệ lịch sử của Tonga để hiểu sự tiến hóa kinh tế của nước này.)
Biến thể và từ gần giống
- Pa'anga (n): đơn vị tiền tệ chính của Tonga.
- One pa'anga is worth approximately 100 seniti. (Một pa'anga có giá trị xấp xỉ 100 seniti.)
- Seniti (n): đơn vị tiền tệ phụ của Tonga, tương đương 1/100 pa'anga.
- Coins of 1, 2, 5, 10, 20, and 50 seniti are in circulation. (Các đồng xu 1, 2, 5, 10, 20 và 50 seniti đang được lưu hành.)
Từ đồng nghĩa
- Tiền tệ Tonga (cụm danh từ): cách nói thông dụng hơn, không chính xác về mặt thuật ngữ nhưng dễ hiểu.
- Đơn vị tiền tệ quốc gia của Tonga (cụm danh từ): mô tả chi tiết hơn.
Các cụm từ liên quan
- "monetary unit of Tonga": đơn vị tiền tệ của Tonga (tương đương "tongan monetary unit").
- The monetary unit of Tonga is the pa'anga. (Đơn vị tiền tệ của Tonga là pa'anga.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tongan monetary unit", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật tài chính.